Quay lại danh sách
DTV
Tuyển sinh 2026 — Đại học Lương Thế Vinh
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thứcDTVD26.01
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Chỉ tiêu 2026
150
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35
DTV-7480201
Công nghệ thông tin
Chỉ tiêu 2026
107
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
X26X02X06X14X10X79X71K01X53X46X22X18Y07X63X67X59A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19
DTVA26.01
Kế toán
Chỉ tiêu 2026
139
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35
DTVR26.01
Kỹ thuật phục hồi chức năng
Chỉ tiêu 2026
190
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08D01D07D08D09D10
DTVC26.01
Kỹ thuật xây dựng
Chỉ tiêu 2026
122
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35
DTVG26.01
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Chỉ tiêu 2026
70
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
X26X02X06X14X10X79X71K01X53X46X22X18Y07X63X67X59A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19
DTVE26.01
Ngôn ngữ Anh
Chỉ tiêu 2026
330
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A01B08D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35D36D37D38D39D40D41D42D43D44D45D50D55D61D62D63
DTVB26.01
Quản trị kinh doanh
Chỉ tiêu 2026
160
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35
DTVV26.01
Thú y
Chỉ tiêu 2026
245
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35
DTVF26.01
Tài chính - Ngân hàng
Chỉ tiêu 2026
40
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35
DTVT26.01
Y học cổ truyền
Chỉ tiêu 2026
470
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08D01D07D08D09D10
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DTVD26.01 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 150 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35 | — | |
| DTV-7480201 | Công nghệ thông tin | 107 | — | X26X02X06X14X10X79X71K01X53X46X22X18Y07X63X67X59A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19 | — | |
| DTVA26.01 | Kế toán | 139 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35 | — | |
| DTVR26.01 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 190 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08D01D07D08D09D10 | — | |
| DTVC26.01 | Kỹ thuật xây dựng | 122 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35 | — | |
| DTVG26.01 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 70 | — | X26X02X06X14X10X79X71K01X53X46X22X18Y07X63X67X59A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19 | — | |
| DTVE26.01 | Ngôn ngữ Anh | 330 | — | A01B08D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35D36D37D38D39D40D41D42D43D44D45D50D55D61D62D63 | — | |
| DTVB26.01 | Quản trị kinh doanh | 160 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35 | — | |
| DTVV26.01 | Thú y | 245 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35 | — | |
| DTVF26.01 | Tài chính - Ngân hàng | 40 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35 | — | |
| DTVT26.01 | Y học cổ truyền | 470 | — | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08D01D07D08D09D10 | — |

