

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01D01D10 | 2025 THPT15.50Học bạ17.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01D01D07X02X06X26 | 2025 THPT16.00Học bạ17.50 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00B00D07A02B03B08C02 | 2025 THPT19.00Học bạ16.00 | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | — | — | A01D01C04C14 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01A07D01C01C03C14C20 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01A07D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | A00A01D01C00C03C04C19C20D14 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50 2024THPT15.50 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D07D08D09D10D11D14D15A01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D07D08D09D10D15D14A01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50 2024THPT16.50 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D04D09D10D45C00 | 2025 THPT16.50Học bạ18.00 2024THPT16.50 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ và lữ hành | — | — | A07C00D01D14A05B01D02D04 | 2025 THPT15.50Học bạ17.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01A07D01C01C03C14C20 | 2025 THPT16.00Học bạ17.50 2024THPT16.00 2023THPT15.00 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A07A00A01D01D14 | 2025 THPT15.50Học bạ17.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A00A01C00C02C15D01D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340201 | Tài chính ngân hàng | — | — | A00A01A07D01 | 2025 THPT15.50Học bạ17.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A01B03B04B08C02C08D07A00A02B00 | 2025 THPT17.50Học bạ19.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |