


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51140201 | CĐ Sư phạm Mầm non | 200 | — | M01M09 | — | |
| 7620112 | ĐH Bảo vệ thực vật | 80 | — | A00A01B00B03B08C01C02C04D01D07X04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510201 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 70 | — | A00A01C01C02D01X02X03X04X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510203 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 50 | — | A00A01C01C02D01X02X03X04X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510103 | ĐH Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 50 | — | A00A01C01C02D01X02X03X04X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | ĐH Công nghệ kỹ thuật ô tô | 80 | — | A00A01C01C02D01X02X03X04X06X07 | — | |
| 7510303 | ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển \u0026 tự động hóa | 90 | — | A00A01C01C02D01X02X03X04X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7420201 | ĐH Công nghệ sinh học | 50 | — | A00A01B00B03B08C02C05D01D07X04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | ĐH Công nghệ thông tin | 170 | — | A00A01C01C02D01X02X03X04X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | ĐH Công nghệ thực phẩm | 130 | — | A00A01B00B03B08C01C02D01D07X04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810101 | ĐH Du lịch | 88 | — | A00A01A97B00C01C02C03C04D01D10X01X21X17 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 | |
| 7140202 | ĐH Giáo dục tiểu học | 100 | — | A00A01A07B03C01C02C03C04C14D01 | — | |
| 7310101 | ĐH Kinh tế | 66 | — | A00A01A97B00C01C02C03C04D01D10X01X21X17 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | ĐH Kế toán | 176 | — | A00A01A97B00C01C02C03C04D01D10X01X21X17 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT16.00 2023THPT17.50 | |
| 7520201 | ĐH Kỹ thuật Điện | 80 | — | A00A01C01C02D01X02X03X04X06X07 | — | |
| 7380101 | ĐH Luật | 165 | — | A00A01A97B00C01C02C03C04D01D10X01X21X17 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00V-SAT18.00 2024THPT20.50 2023THPT16.50 | |
| 7620301 | ĐH Nuôi trồng thủy sản | 50 | — | A00A01B00B03B08C01C02C04D01D07X04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | ĐH Quản trị kinh doanh | 132 | — | A00A01A97B00C01C02C03C04D01D10X01X21X17 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7640101 | ĐH Thú y | 80 | — | A00A01A02B00B03B08C02C04C05D01D07 | — | |
| 7340201 | ĐH Tài chính ngân hàng | 88 | — | A00A01A97B00C01C02C03C04D01D10X01X21X17 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7229040 | ĐH Văn hóa học | 50 | — | C00C01C02C03C04C14C05B03D01D15X01X02X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |