Quay lại danh sách
VHH
Tuyển sinh 2026 — Đại học Văn hóa Hà Nội
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thức7810101_T3
Hướng dẫn du lịch quốc tế
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
D01D14D15X78
7810101_T2
Lữ hành, hướng dẫn du lịch
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C04X01X70D01D14D15X78
7229040
Nghiên cứu văn hóa
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
7229042
Phát triển công nghiệp văn hóa
Chỉ tiêu 2026
70
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
7229042_T2
Quản lý di sản văn
Chỉ tiêu 2026
60
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
7229042_T3
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
Chỉ tiêu 2026
70
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
7229042_T4
Tổ chức sự kiện văn hóa
Chỉ tiêu 2026
130
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
7810101
Văn hóa du lịch
Chỉ tiêu 2026
150
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
7229040_T2
Văn hóa truyền thông
Chỉ tiêu 2026
110
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
7229040_T3
Văn hóa đối ngoại
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04X01X70D01D14D15X78
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7320101 | Báo chí | 130 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT25.77–27.27 2024THPT27.90–28.90 2023THPT25.85–26.85 | |
| 7320305 | Bảo tàng học | 60 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT23.70–25.20 2024THPT25.50–26.50 2023THPT21.83–22.83 | |
| 7810101_T3 | Hướng dẫn du lịch quốc tế | 100 | — | D01D14D15X78 | — | |
| 7320402 | Kinh doanh xuất bản phẩm | 100 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT24.26–25.76 2024THPT24.80–25.80 2023THPT22.00–23.00 | |
| 7380101 | Luật | 110 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT25.31–26.81 2024THPT27.80–28.80 2023THPT24.17–25.17 | |
| 7810101_T2 | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | 100 | — | C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7229040 | Nghiên cứu văn hóa | 50 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 60 | — | D01D14D15X78 | 2025 THPT25.41 2024THPT34.35 2023THPT32.93 | |
| 7229042 | Phát triển công nghiệp văn hóa | 70 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7229042_T2 | Quản lý di sản văn | 60 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7320205 | Quản lý thông tin | 90 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT24.77–26.27 2024THPT26.10–27.10 2023THPT22.40–24.40 | |
| 7810103_T2 | Quản trị du lịch cộng đồng | 70 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT25.12–27.05 2024THPT26.43–27.94 2023THPT25.50–26.50 | |
| 7810103 | Quản trị kinh doanh du lịch | 160 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT25.12–27.05 2024THPT26.43–27.94 2023THPT25.50–26.50 | |
| 7320201 | Quản trị thư viện | 50 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT23.84–25.50 2024THPT22.85–25.50 2023THPT20.75–21.75 | |
| 7220110 | Sáng tác văn học | 30 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT18.68Kết hợp18.68 | |
| 7320201_T2 | Thư viện và thiết bị trường học | 50 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | 2025 THPT23.84–25.50 2024THPT22.85–25.50 2023THPT20.75–21.75 | |
| 7229042_T3 | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | 70 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7229042_T4 | Tổ chức sự kiện văn hóa | 130 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7810101 | Văn hóa du lịch | 150 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7229040_T2 | Văn hóa truyền thông | 110 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — | |
| 7229040_T3 | Văn hóa đối ngoại | 50 | — | C00C03C04X01X70D01D14D15X78 | — |

