

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7620105 | Chăn nuôi | — | — | A02B00B01B03B08C13 | 2025 THPT15.00Học bạ19.90ĐGNL19.90–600.00V-SAT196.00 2024THPT15.00 2023THPT14.00 | |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | — | — | A00A07X21C03C04D01 | 2025 THPT15.00Học bạ19.80ĐGNL19.80–600.00V-SAT196.00 2024THPT15.00 2023THPT14.00 | |
| 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.25ĐGNL18.25–600.00V-SAT196.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.50Học bạ19.35ĐGNL19.35–620.00V-SAT204.64 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | B00B01B03X13B08C08 | 2025 THPT15.00Học bạ20.60ĐGNL20.60–600.00V-SAT196.00 2024THPT15.00 2023THPT14.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT17.00Học bạ20.80ĐGNL20.80–680.00V-SAT229.71 2024THPT16.50 2023THPT17.50 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00A02B00B01B03D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.25ĐGNL18.25–600.00V-SAT196.00 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | C00C03C04X01X74D01 | 2025 THPT18.00Học bạ21.70ĐGNL21.70–720.00V-SAT246.43 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | — | — | A00A01X21C03X01D01 | 2025 THPT22.45Học bạ26.08ĐGNL26.08–892.00 2024THPT24.49 |
| 7140202 | Giáo dục tiểu học | — | — | A00A01X21C03X01D01 | 2025 THPT24.40Học bạ28.11ĐGNL28.11–976.00 2024THPT27.39 2023THPT26.04 |
| 7620110 | Khoa học cây trồng | — | — | A02B00B03X13C08C13 | 2025 THPT15.00Học bạ20.25ĐGNL20.25–600.00V-SAT196.00 2024THPT15.00 2023THPT14.00 |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.00Học bạ20.35ĐGNL20.35–600.00V-SAT196.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.15ĐGNL18.15–600.00V-SAT196.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.15ĐGNL18.15–600.00V-SAT196.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 |
| 7380101 | Luật | — | — | C00C03C04X70X74D01 | 2025 THPT19.20Học bạ22.75ĐGNL22.75–760.00V-SAT263.14 2024THPT16.00 2023THPT15.00 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D09D11D14D15X78 | 2025 THPT16.00Học bạ20.15ĐGNL20.15–640.00V-SAT213.00 2024THPT16.60 2023THPT15.00 |
| 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | — | — | A02B00B01B03B04B08 | 2025 THPT15.00Học bạ19.60ĐGNL19.60–600.00V-SAT196.00 2024THPT15.00 2023THPT14.00 |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | — | X21C00C04X74D01D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.55ĐGNL18.55–600.00V-SAT196.00 2024THPT17.00 2023THPT14.00 |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01X17X21D01D09 | — |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.50Học bạ19.25ĐGNL19.25–620.00V-SAT204.64 2024THPT16.50 2023THPT15.00 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | A01C00C03D01D10D15X78 | — |
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | — | — | A00A01A02B00D07D08 | — |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | — | — | D01D09D11D14D15X78 | — |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT24.85Học bạ28.40ĐGNL28.40–988.00 2024THPT28.16 2023THPT24.40 |
| 7640101 | Thú y | — | — | A02B00B01B03B08C13 | — |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.10ĐGNL18.10–600.00V-SAT196.00 2024THPT17.00 |
| 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | — | — | C00C03X01X70X74D01 | 2025 THPT20.60Học bạ24.21ĐGNL24.21–820.00V-SAT288.22 2024THPT17.00 2023THPT15.00 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A00A01C00X01X74D01 | 2025 THPT18.85Học bạ21.80ĐGNL21.80–724.00V-SAT248.10 2024THPT18.00 |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01X17X21D01D09 | — |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01X17X21D01D09 | 2025 THPT15.00Học bạ17.75ĐGNL17.75–600.00V-SAT196.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 |