

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 250 | A00A01D29D30D01D03D04D07D24D25X02X03X26X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810101 | Du lịch | — | 150 | A08C00C19D01D03D04D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7420204 | Khoa học y sinh | — | — | A00B00B03D07 | — | |
| 7340301 | Kế toán | — | 60 | A00A09A01D29D30C19D01D03D04D07D24D25X02X03X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01A02C01D01X06X07 | — | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 60 | A00A01D29D30D01D03D04D07D24D25X02X03X26X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | 80 | A00A09A01D29D30C19D01D03D04D07D24D25X02X03X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | 150 | A07C00C20D14 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | A07C00C20D14 | — | |
| 7340115 | Marketing | — | 120 | A00A09A01D29D30C19D01D03D04D07D24D25X02X03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 100 | D01D14D66D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310205 | Quản lý Nhà nước | — | — | A07C00C20D14 | 2025 THPT15.00 | |
| 7229042 | Quản lý văn hóa | — | — | A07C00C20D14 | — | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | — | A00A09A01D29D30C19D01D03D04D07D24D25X02X03X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 150 | A08C00C19D01D03D04D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 200 | A01C03D01D14H01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 | |
| 7310608_1 | Tiếng Hàn Quốc | — | 520 | C00C14C19C20D01D03D04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310608_2 | Tiếng Trung Quốc | — | 520 | C00C14C19C20D01D03D04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 150 | A01C19D01D14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 | |
| 7480207 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01D29D30D01D03D04D07D24D25X02X03X26X56 | — | |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | — | A00A09A01D29D30C19D01D03D04D07D24D25X02X03X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | A07C00C20D14 | — | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A00B00B03D07X10 | — |