Quay lại danh sách
TDL
Tuyển sinh 2026 — Đại học Đà Lạt
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thức7810106
Du lịch Văn hóa
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04D01D14D15X01X70X74X78
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (Quản lý Môi trường và Biến đổi Khí hậu, Kỹ thuật Môi trường) | 30 | 60↓30 | A00A06A12A16B00D07D90X10X11X12 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510302 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | 50 | 60↓10 | A00A02A01X06X07 | 2025 THPT17.50Học bạ20.50ĐGNL73.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510303 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa, Kỹ thuật điện) | 50 | 60↓10 | A00A02A01X06X07 | 2025 THPT18.00Học bạ21.00ĐGNL75.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7540104 | Công nghệ Sau thu hoạch | 25 | 40↓15 | A00A02B00B08D07X09X10X13X14X56 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7420201 | Công nghệ Sinh học (Công nghệ Sinh học, Công nghệ Sinh dược) | 100 | 200↓100 | A00B00B01B03B08D07X10X14X28X57 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7480201 | Công nghệ Thông tin | 180 | 360↓180 | A00A01A02D90X06X07X10X26X27X56 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 35 | 70↓35 | A00A02B00B08D07X09X10X13X14X56 | 2025 THPT19.00Học bạ22.00ĐGNL80.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7760101 | Công tác xã hội (Tâm lý - tham vấn, Công tác xã hội, Phát triển cộng đồng) | 70 | 140↓70 | C00C04C20D01D14X70X71X75X78Y07 | 2025 THPT18.50Học bạ21.50ĐGNL78.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7810106 | Du lịch Văn hóa | 45 | — | C00C03C04D01D14D15X01X70X74X78 | — | |
| 7140202 | Giáo dục tiểu học | 220 | 300↓80 | B03C01C02C03C04C14D01X01X02 | 2025 THPT26.50Học bạ27.67ĐGNL113.00 2024THPT26.00 2023THPT25.25 | |
| 7720203 | Hóa dược | 50 | 80↓30 | A00B00D07X10X11 | 2025 THPT17.50Học bạ20.50ĐGNL73.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7440112 | Hóa học (Phân tích - Kiểm nghiệm, Hóa Hữu cơ, Hóa Phóng xạ, Hóa Vật liệu) | 50 | 50 | A00B00D07X10X11 | 2025 THPT17.50Học bạ20.50ĐGNL73.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 40 | 80↓40 | A00A01A02D90X06X07X10X26X27X56 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 | |
| 7340301 | Kế toán (Kế toán, Kiểm toán) | 90 | 260↓170 | A00A01C01D01X01X05X09X25X26X53 | 2025 THPT20.00Học bạ23.00ĐGNL85.00 2024THPT17.50 2023THPT16.00 | |
| 7520402_T2 | Kỹ thuật hạt nhân | 50 | 120↓70 | 2025 THPT21.00Học bạ24.00ĐGNL90.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | ||
| 7520402 | Kỹ thuật hạt nhân (Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân, An toàn bức xạ và quan trắc môi trường, Lò phản ứng và năng lượng hạt nhân) | 50 | 120↓70 | A00A02A01X06X07 | 2025 THPT21.00Học bạ24.00ĐGNL90.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7380101 | Luật | 235 | 400↓165 | C00C03C20D01X01X02X70X78 | 2025 THPT23.00Học bạ25.33ĐGNL98.00 2024THPT22.00 2023THPT18.00 | |
| 7380104 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | 30 | 60↓30 | C00C03C20D01X01X02X70X78 | 2025 THPT21.00Học bạ24.00ĐGNL90.00 2024THPT20.00 2023THPT16.00 | |
| 7229010 | Lịch sử | 100 | 60↑40 | C00C03C19D09D14X70X71X72X73 | 2025 THPT20.00Học bạ23.00ĐGNL85.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 270 | 600↓330 | D01D09D10D72D78D90D96X25X26 | 2025 THPT20.50Học bạ23.50ĐGNL88.00 2024THPT17.50 2023THPT16.50 | |
| 7620109 | Nông học | 50 | 100↓50 | A00B00B01B03B08D07X10X14X28X57 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | 220 | 470↓250 | A00A01C01D01D96X01X02X05X25X26 | 2025 THPT21.00Học bạ24.00ĐGNL90.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 280 | 560↓280 | C00C03C04C14D01X70X71X74X75Y07 | 2025 THPT22.00Học bạ24.67ĐGNL95.00 2024THPT20.50 2023THPT18.00 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 20 | 40↓20 | A01D01D09D10D14D15D72D78D90D96 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00ĐGNL65.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7420101 | Sinh học | 50 | 50 | A00B00B01B03B08D07X10X14X28X57 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | 40 | 40 | A00B00C02D07X10X11X12 | 2025 THPT28.00Học bạ28.67ĐGNL120.00 2024THPT25.25 2023THPT24.00 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 60 | 40↑20 | C00C03C19D14X70X71X72X73 | 2025 THPT27.75Học bạ28.50ĐGNL119.00 2024THPT27.25 2023THPT26.75 | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 60 | 40↑20 | C00C19C20D01D14D15X70X74 | 2025 THPT27.75Học bạ28.50ĐGNL119.00 2024THPT27.75 2023THPT26.00 | |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | 30 | 40↓10 | A02B00B02B03B08X14X15 | 2025 THPT27.25Học bạ28.17ĐGNL116.00 2024THPT24.25 2023THPT20.25 | |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | 30 | 40↓10 | A00A01X02X06X10X26X56 | 2025 THPT27.10Học bạ28.07ĐGNL116.00 2024THPT23.80 2023THPT19.00 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 60 | 80↓20 | D01D09D10D14D15X25X26X79 | 2025 THPT27.75Học bạ28.50ĐGNL119.00 2024THPT25.50 2023THPT27.00 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 60 | 60 | A00A01A02D07X06X10X26 | 2025 THPT28.50Học bạ29.00ĐGNL123.00 2024THPT25.80 2023THPT26.50 | |
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | 40 | 40 | A00A01A02C01X06X08 | 2025 THPT28.25Học bạ28.83ĐGNL121.00 2024THPT25.25 2023THPT24.00 | |
| 7460101 | Toán học (Toán – Tin, Toán ứng dụng) | 80 | 100↓20 | A00A01A02D90X06X07X10X26X27X56 | 2025 THPT22.00Học bạ24.67ĐGNL95.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7310612 | Trung Quốc học | 100 | 160↓60 | C00D01D14D15D72D78X70X72X73X74 | 2025 THPT21.00Học bạ24.00ĐGNL90.00 2024THPT21.00 2023THPT16.00 | |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng; Công nghệ Tài chính (FinTech) | 120 | 260↓140 | A00A01C01D01X01X05X09X25X26X53 | 2025 THPT20.00Học bạ23.00ĐGNL85.00 2024THPT19.00 2023THPT16.00 | |
| 7310630 | Việt Nam học | 20 | 40↓20 | C00C03C04C19C20D01D14D15D78X81 | 2025 THPT16.50Học bạ19.50ĐGNL68.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7229040 | Văn hóa học (Quản trị tài nguyên di sản, Quản lý giải trí và sự kiện) | 50 | — | C00C20D14D15X70X71X74X75X78X79 | — | |
| 7229030 | Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí) | 60 | 120↓60 | C00C20D14D15X70X71X74X75X78X79 | 2025 THPT21.00Học bạ24.00ĐGNL90.00 2024THPT19.00 2023THPT16.00 | |
| 7440102 | Vật lý học (Vật lý điện tử - Vi mạch bán dẫn, Vật lý nguyên tử và hạt nhân) | 50 | 40↑10 | A00A02A01X06X07 | 2025 THPT17.50Học bạ20.50ĐGNL73.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7310301 | Xã hội học | 30 | 60↓30 | C00C04C20D01D14X70X71X75X78Y07 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL70.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7310608 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | 200 | 40↑160 | D01D09D10D14D15D72D78D96X79X81 | 2025 THPT16.50Học bạ19.50ĐGNL68.00 2024THPT17.00 2023THPT16.50 |

