

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01C01D01K01X02X06X07X27X56 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | A02B00B03B08C08D01X14X16X66 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01C01D01K01X02X06X07X27X56 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A02B00B03B08C08D01X14X16X66 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00A02B00B08D07X10X12X14X16 | 2025 THPT19.00Học bạ18.00–20.00ĐGNL20.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | A01C01C04D01H01V00V02X03 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01C01D01K01X02X06X07X27X56 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | C00C03C04D01D14D15X01 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ anh | — | — | D14D15X11D01X79X78A01 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | D01C01C03C04X02C00X01 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | A07C00C03C04D01D09D10D14D15 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01C01C04D01K01X02X25 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | A01C01C04D01H01V00V02X03 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | B03B08C00C02D01D07 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7720101 | Y Khoa | — | — | A02B00B08X16 | 2025 THPT20.50Học bạ18.00–20.00ĐGNL20.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A00A02B00B08D07X10X12X14X15 | 2025 THPT17.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7310608 | Đông phương học | — | — | C00C03C04D01D11D14D15X78 | 2025 THPT15.50Học bạ15.00–18.00ĐGNL15.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 |