

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT15.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT15.20 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D14D15D30D40X17X21 | 2025 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520601 | Kỹ thuật mỏ | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520607 | Kỹ thuật tuyển khoáng | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT15.50 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | — | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D14D15D30D40X17X21 | 2025 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính ngân hàng | — | — | A00A01A07C01C03C04C14D01D04D09D30D40X17X21 | 2025 THPT16.00 2023THPT15.00 |