

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT21.00Kết hợp58.15OTHER21.00 2023THPT24.05 | |
| 7510203 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | — | — | X06A01A00 | 2025 THPT20.50Kết hợp56.83OTHER20.50 2023THPT24.63 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | — | — | B00A00D07B08 | 2025 THPT19.25–24.82Kết hợp58.71–74.95OTHER19.25–24.82 2023THPT23.14 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin - Truyền thông | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT18.50–24.25Kết hợp52.21–71.50OTHER18.50–24.25 2023THPT24.05 | |
| 7520401 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | — | — | X06A01A00X26 | 2025 THPT23.00Kết hợp70.00OTHER23.00 2023THPT23.14 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | B00A00A01D07 | 2025 THPT20.00Kết hợp62.38OTHER20.00 2024THPT23.57 | |
| 7440112 | Hóa học | — | — | A00B00X10D07 | 2025 THPT18.75–23.53Kết hợp53.54–67.65OTHER18.75–23.53 2023THPT20.15 | |
| 7440301 | Khoa học Môi trường ứng dụng | — | — | A00B00D07X10 | 2025 THPT19.75Kết hợp57.35OTHER19.75 2023THPT18.55 | |
| 7520121 | Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | — | — | X06A01A00X26 | 2025 THPT18.35Kết hợp60.78OTHER18.35 2024THPT21.65 2023THPT20.30 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT20.00Kết hợp55.90OTHER20.00 2023THPT24.51 | |
| 7540101 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm | — | — | B00A00B08D07 | 2025 THPT18.25Kết hợp57.10OTHER18.25 2023THPT22.05 | |
| 7720601 | Khoa học và Công nghệ y khoa | — | — | B00A00B08D07 | 2025 THPT19.25Kết hợp55.80 2023THPT22.60 | |
| 7440122 | Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | — | — | X06A01A00X10 | 2025 THPT21.75Kết hợp59.85OTHER21.75 2023THPT21.80 | |
| 7520120 | Kỹ thuật Hàng không | — | — | X06A01A00 | 2025 THPT23.22Kết hợp66.10OTHER23.22 | |
| 7520130 | Kỹ thuật ô tô | — | — | X06A01A00 | 2025 THPT18.60Kết hợp51.38OTHER18.60 2024THPT22.00 2023THPT23.28 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | — | — | X06A01A00 | 2025 THPT19.00Kết hợp72.35OTHER19.00 2024THPT20.80 2023THPT22.65 | |
| 7460112 | Toán ứng dụng | — | — | A01A00B00D07 | 2025 THPT19.25Kết hợp64.45OTHER19.25 2024THPT21.15 2023THPT22.55 |