

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510301 | CNKT điện, điện tử | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00 2024THPT19.50 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT23.00 | |
| 7580205 | KTXD công trình giao thông | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | A01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT21.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7510605 | Logistics & QL chuỗi cung ứng | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01A01D14D15X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01A01D14D15X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT24.00 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00 2024THPT19.50 | |
| 7810103 | Quản trị DV du lịch & lữ hành | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 | |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | A01X06X07X26X27A01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT21.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | V00V01V02V03V04H00 | 2025 THPT18.00Học bạ20.00 2024THPT23.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01B00D01X06X07X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 2024THPT19.50 |