Quay lại danh sách
HNM
Tuyển sinh 2026 — Đại học Thủ Đô Hà Nội
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thức7310110
Quản lý kinh tế
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00D01D07C14
7220101
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00D01C03C04
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7310201 | Chính trị học | 50 | — | D01DI4D66C00 | 2025 THPT24.75–25.50Học bạ24.75Kết hợp24.75 2024THPT24.65 2023THPT16.00 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | 200 | — | D01C03 C04C14 | 2025 THPT24.25Học bạ24.25Kết hợp24.25 2024THPT24.45 2023THPT23.00 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 310 | — | D01C03C04C14 | 2025 THPT25.33Học bạ25.33Kết hợp25.33 2024THPT26.26 2023THPT25.15 | |
| 7140204 | Giáo dục công dân | 35 | — | C14C19C20D66 | 2025 THPT27.20–27.95Học bạ27.20Kết hợp27.20 2024THPT25.99 2023THPT25.19 | |
| 7140206 | Giáo dục thể chất | 35 | — | T00T01T04T08 | 2025 THPT23.50Học bạ23.50 2024THPT24.00 2023THPT23.50 | |
| 7140203 | Giáo dục đặc biệt | 45 | — | D01D14D15D66 | 2025 THPT24.17Học bạ24.17Kết hợp24.17 2023THPT25.50 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 70 | — | D01D14D15D66 | 2025 THPT25.22Học bạ25.22Kết hợp25.22 2024THPT26.10 2023THPT25.22 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 105 | — | D01D14D15D66 | 2025 THPT25.32Học bạ25.32Kết hợp25.32 2024THPT26.25 2023THPT25.31 | |
| 7140114 | Quản lí Giáo dục | 50 | — | C00D01D14D66 | 2025 THPT23.97Học bạ23.97Kết hợp23.97 2024THPT26.03 2023THPT23.25 | |
| 7340403 | Quản lí công | 50 | — | D01D14DI5D66 | 2025 THPT23.07Học bạ23.07Kết hợp23.07 2024THPT23.47 2023THPT16.00 | |
| 7310110 | Quản lý kinh tế | 50 | — | A00D01D07C14 | — | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 90 | — | A00D01D07C14 | 2025 THPT22.85Học bạ21.23–22.85Kết hợp22.85 2024THPT26.62 2023THPT24.06 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 30 | — | C00C03C19D14 | 2025 THPT27.38–28.13Học bạ27.38Kết hợp27.38 2024THPT26.18 2023THPT25.15 | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 40 | — | C00D01C03C04 | 2025 THPT27.35–28.10Học bạ27.35Kết hợp27.35 2024THPT26.58 2023THPT25.80 | |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | 50 | — | A00A01A02C01 | 2025 THPT23.00Học bạ23.00Kết hợp23.00 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 35 | — | DO 1D14D15D66 | 2025 THPT25.89Học bạ25.89Kết hợp25.89 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 45 | — | A00A01A02C01 | 2025 THPT27.34Học bạ27.34Kết hợp27.34 2024THPT26.50 2023THPT26.15 | |
| 7140211 | Sư phạm Vật lí | 30 | — | A00A01A02C01 | 2025 THPT26.27Học bạ26.27Kết hợp26.27 2024THPT25.65 2023THPT24.20 | |
| 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 50 | — | C00D01C03C04 | — | |
| 7340201 | Tài chính -Ngân hàng | 50 | — | A01D01D07D08 | 2025 THPT23.40Học bạ23.40Kết hợp23.40 2024THPT24.49 2023THPT22.55 | |
| 7310401 | Tâm lí học | 90 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT25.28–26.03Học bạ25.28Kết hợp25.28 2024THPT26.63 2023THPT23.23 | |
| 7310630 | Việt Nam học | 50 | — | C00C19C03D14 | 2025 THPT24.72–25.47Học bạ24.72Kết hợp24.72 2024THPT26.36 2023THPT22.25 | |
| 7229040 | Văn hóa học | 50 | — | C00C19C03D14 | 2025 THPT25.13–25.88Học bạ25.13Kết hợp25.13 2024THPT25.57 2023THPT16.00 | |
| 7229030 | Văn học | 100 | — | C00D01C03C04 | 2025 THPT25.77–26.52Học bạ25.77Kết hợp25.77 2024THPT27.08 2023THPT24.59 |

