


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 150 | — | A00A01D01A02 | 2025 THPT15.00 | |
| 7140101 | Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển) | 100 | — | A00B00C00D01 | 2025 THPT24.83 2024THPT15.00 | |
| 7310101 | Kinh tế | 120 | — | A00A01D01D10 | 2025 THPT21.46 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | — | A00D01D10D14 | 2025 THPT25.50 2024THPT22.50 2023THPT15.00 | |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | 180 | — | A00A01C00D01 | 2025 THPT24.68 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | 150 | — | A00A01C00D01 | 2025 THPT24.38 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 200 | — | A00B00C00D01 | 2025 THPT24.87 2024THPT20.00 2023THPT15.00 |