


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 80 | — | A00A01A04C04D01D09D10X01X02X03X05X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 40 | — | A00A07C04B00B08D01D09D10X03X04X13X14X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 150 | — | A00A01A04C04D01D09D10X01X02X03X05X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 120 | — | A00A01A04C04D01D09D10X01X02X03X05X21 | 2025 THPT17.33ĐGNL22.51 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 125 | — | A00A01A04C04D01D09D10X01X02X03X05X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 65 | — | A00A07C04B00B08D01D09D10X03X04X13X14X21 \\R\\N | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | 150 | — | A00A01A07C04D01D09D10X01X02X03X21\\R\\N | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 30 | — | A00A01A04C04D01D09D10X01X02X03X05X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 80 | — | A00A01A02B00B08C04D01D07D09X01X03X14D10 | 2025 THPT22.80Học bạ29.61ĐGNL29.61–629.00 2023THPT19.00 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 85 | — | A00A01A07C04D01D09D10X01X02X03X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 | |
| 7210408 | Nghệ thuật số | 35 | — | C00C01C02C04D01D11D14D15X01X03X70X74X78X79 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 230 | — | D01D14D15X78X79 | 2025 THPT17.67Học bạ22.95ĐGNL22.95–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 120 | — | C00C01C02C04D01D14D15X01X03X70X74X78X79 | 2025 THPT17.67Học bạ22.95ĐGNL22.95–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 85 | — | A00A01A07C04D01D09D10X01X02X03X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 60 | — | A00A01A07C04D01D09D10X01X02X03X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 200 | — | A00A01A07C04D01D09D10X01X02X03X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | 120 | — | C00C01C02C04D01D11D14D15X01X03X70X74X78X79 | 2025 THPT17.67Học bạ22.95ĐGNL22.95–504.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 100 | — | C00C01C02C04D01D11D14D15X01X03X70X74X78X79 | 2025 THPT17.67Học bạ22.95ĐGNL22.95–504.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 30 | — | A00A01A04C04D01D09D10X01X02X03X05X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | — | A00A01A07C04D01D09D10X01X02X03X21 | 2025 THPT17.33Học bạ22.51ĐGNL22.51–504.00 2023THPT15.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 250 | — | A00A01A02B00B08C04D01D07D09X01X03X14D10\\R\\N | 2025 THPT22.80Học bạ29.61ĐGNL29.61–629.00 2023THPT19.00 | |
| 7310608 | Đông phương học | 60 | — | C00C01C02C04D01D14D15X01X03X70X74X78X79 | 2025 THPT17.67Học bạ22.95ĐGNL22.95–504.00 2023THPT15.00 |