


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QHX01 | Báo chí | 160 | — | D01D09D10D11D14D15A01 | 2025 THPT24.70–28.20Học bạ28.20 2024THPT25.51–29.03 2023THPT25.50–28.50 | |
| QHX02 | Chính trị học | 60 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT25.86–26.86Học bạ26.86 2024THPT24.60–27.98 2023THPT23.00–26.25 | |
| QHX03 | Công tác xã hội | 55 | — | D01D09D10D11D14D15C00A01 | 2025 THPT24.49–26.99Học bạ26.99 2024THPT24.39–27.94 2023THPT23.75–26.30 | |
| QHX08 | Hàn Quốc học | 60 | — | D01D09D10D11D14D15DD2 | 2025 THPT24.33–27.83Học bạ27.83 2024THPT25.01–28.37 2023THPT23.40–27.00 | |
| QHX07 | Hán Nôm | 30 | — | D01D09D10D11D14D15D04C00 | 2025 THPT24.26–25.76Học bạ25.76 2024THPT25.07–28.58 2023THPT23.50–27.00 | |
| QHX09 | Khoa học quản lý | 120 | — | D01D09D10D11D14D15A01 | 2025 THPT24.18–26.68Học bạ26.68 2024THPT24.49–27.58 2023THPT22.00–24.00 | |
| QHX11 | Lưu trữ học | 50 | — | D01D09D10D11D14D15C00A01 | 2025 THPT24.54–26.04Học bạ26.04 2024THPT23.67–27.43 2023THPT22.00–25.25 | |
| QHX10 | Lịch sử | 80 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT25.80–27.30Học bạ27.30 2024THPT25.45–27.94 2023THPT24.75–26.40 | |
| QHX12 | Ngôn ngữ học | 80 | — | D01D09D10D11D14D15C00A01 | 2025 THPT21.75–26.75Học bạ26.75 2024THPT25.00–27.94 2023THPT24.00–26.40 | |
| QHX13 | Nhân học | 50 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT24.30–25.80Học bạ25.80 2024THPT23.67–29.10 2023THPT22.00–28.78 | |
| QHX14 | Nhật Bản học | 50 | — | D01D09D10D11D14D15D06A01 | 2025 THPT21.75–26.99Học bạ21.75 2024THPT25.00–28.37 2023THPT24.00–26.80 | |
| QHX15 | Quan hệ công chúng | 200 | — | D01D09D10D11D14D15A01 | 2025 THPT25.45–28.95Học bạ28.95 2024THPT25.61–28.58 2023THPT25.50–26.40 | |
| QHX16 | Quản lý thông tin | 110 | — | D01D09D10D11D14D15A01 | 2025 THPT24.49–26.99Học bạ26.99 2024THPT25.46–28.26 2023THPT25.00–26.80 | |
| QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 200 | — | D01D09D10D11D14D15 | 2025 THPT24.37–27.87Học bạ27.30–27.87 2024THPT25.50–28.60 2023THPT25.00–27.00 | |
| QHX18 | Quản trị khách sạn | 150 | — | D01D09D10D11D14D15 | 2025 THPT23.99–27.49Học bạ27.49 2024THPT24.68–28.55 2023THPT24.00–27.70 | |
| QHX19 | Quản trị văn phòng | 110 | — | D01D09D10D11D14D15A01 | 2025 THPT24.93–27.43Học bạ27.43 2024THPT26.18–28.60 2023THPT25.50–28.00 | |
| QHX20 | Quốc tế học | 180 | — | D01D09D10D11D14D15A01 | 2025 THPT23.00–26.50Học bạ26.50 2024THPT24.68–27.38 2023THPT23.00–25.25 | |
| QHX22 | Thông tin - Thư viện | 50 | — | D01D09D10D11D14D15C00A01 | 2025 THPT23.91–25.41Học bạ25.41 2024THPT24.30–27.58 2023THPT22.50–25.30 | |
| QHX24 | Triết học | 50 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT24.39–25.89Học bạ25.89 2024THPT24.97–27.75 2023THPT22.50–26.00 | |
| QHX29 | Truyền thông đa phương tiện | 50 | — | D01D09D10D11D14D15A01 | — | |
| QHX21 | Tâm lý học | 200 | — | D01D09D10D11D14D15 | 2025 THPT25.50–29.00Học bạ29.00 2024THPT22.95–26.73 2023THPT22.00–25.00 | |
| QHX23 | Tôn giáo học | 50 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT23.50–25.00Học bạ25.00 2024THPT22.95–28.31 2023THPT22.00–26.80 | |
| QHX27 | Việt Nam học | 60 | — | D01D09D10D11D14D15C00A01 | 2025 THPT24.12–26.62Học bạ26.62 2024THPT25.26–27.90 2023THPT23.50–26.30 | |
| QHX25 | Văn hóa học | 55 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT24.72–27.22Học bạ27.27 2024THPT25.20–28.25 2023THPT24.00–26.50 | |
| QHX26 | Văn học | 120 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT25.00–27.50Học bạ27.50 2024THPT25.30–29.05 2023THPT24.50–28.25 | |
| QHX28 | Xã hội học | 70 | — | D01D09D10D11D14D15C00A01 | 2025 THPT24.50–27.00Học bạ27.00 2024THPT25.17–27.98 2023THPT24.00–26.50 | |
| QHX04 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến) | 50 | — | D01D09D10D11D14D15C00 | 2025 THPT24.80–27.30Học bạ27.30 2024THPT23.48–25.29 2023THPT22.75–25.10 | |
| QHX05 | Đông Nam Á học | 50 | — | D01D09D10D11D14D15 | 2025 THPT21.75–28.00Học bạ21.75 2024THPT23.48–28.83 2023THPT22.75–28.50 | |
| QHX06 | Đông phương học | 100 | — | D01D09D10D11D14D15D04 | 2025 THPT24.50–28.00Học bạ28.00 2024THPT25.05–28.26 2023THPT24.15–25.75 |