


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 73111-1HN | Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | 50 | — | A01C01D01D10 | — | |
| 72942-1HN | Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | 40 | — | C04D01D14D15 | — | |
| 73125-1HN | Chuyên ngành Quản trị tổ chức | 40 | — | C04D01D14D15 | — | |
| 73125-2HN | Chuyên ngành Quản trị địa phương | 40 | — | C04D01D14D15 | — | |
| 73811-1HN | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 70 | — | A00A01C04D01 | — | |
| 7381-1HCM | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 70 | — | C03C04D01D10 | — | |
| 7381-1DN | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 100 | — | A00C00C03D01 | — | |
| 72940-1HN | Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | 30 | — | C04D01D14D15 | — | |
| 72940-2HN | Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | 140 | — | C04D01D14D15 | — | |
| 7323-1HCM | Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | 35 | — | C00C03D01D14 | — | |
| 73233-1HN | Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | 70 | — | C00C03D01D14 | — | |
| 73121HN | Chính trị học | 150 | — | C00C03C04D01 | — | |
| 7480104-Hà Nội | Hệ thống thông tin | 100 | — | — | ||
| 74814HN | Hệ thống thông tin | 100 | — | A00A01D01X26 | — | |
| 73111HN | Kinh tế | 170 | — | A01C01D01D10 | — | |
| 73111DN | Kinh tế | 40 | — | A00A01D01D10 | — | |
| 73111HCM | Kinh tế | 155 | — | A01D01D10D15 | — | |
| 73111DL | Kinh tế | 60 | — | C00C01D01D10 | — | |
| 73811DN | Luật | 50 | — | A00C00C01D01 | — | |
| 73811HN | Luật | 310 | — | A00A01C04D01 | — | |
| 73811HCM | Luật | 70 | — | C03C04D01D10 | — | |
| 73811DL | Luật | 60 | — | A00C00C04D01 | — | |
| 73233HN | Lưu trữ học | 85 | — | C00C03D01D14 | — | |
| 73233HCM | Lưu trữ học | 35 | — | C00C03D01D14 | — | |
| 73125-EHN | Quản lý nhà nước | 40 | — | D01D14D15 | — | |
| 73125DN | Quản lý nhà nước | 80 | — | C00C03D01D15 | — | |
| 73125HN | Quản lý nhà nước | 250 | — | C04D01D14D15 | — | |
| 73125DL | Quản lý nhà nước | 60 | — | A00C00D01D10 | — | |
| 73125HCM | Quản lý nhà nước | 160 | — | C03C04D01D10 | — | |
| 72942HN | Quản lý văn hóa | 70 | — | C04D01D14D15 | — | |
| 78113HN | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 140 | — | C01D01D10D15 | — | |
| 78113DN | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 40 | — | C00D01D14D15 | — | |
| 73444DN | Quản trị nhân lực | 80 | — | A01C04D01D10 | — | |
| 73444DL | Quản trị nhân lực | 60 | — | A00A01C01D01 | — | |
| 73444HCM | Quản trị nhân lực | 105 | — | C01C04D01D10 | — | |
| 73444HN | Quản trị nhân lực | 310 | — | A01C01C04D01 | — | |
| 73446HCM | Quản trị văn phòng | 150 | — | C03C04D01D10 | — | |
| 73446DN | Quản trị văn phòng | 70 | — | C00D01D14D15 | — | |
| 73446HN | Quản trị văn phòng | 310 | — | A01A07D01D14 | — | |
| 73221HN | Thông tin - thư viện | 75 | — | C00D01D14D15 | — | |
| 73122HCM | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 80 | — | C00C03C04D01 | — | |
| 73122HN | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 150 | — | C00C03D01D14 | — |