


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 70 | 140↓70 | A00A01C01C02D01D07X05X06 | 2025 THPT20.15Học bạ22.96–23.70ĐGNL22.96–709.00 2024THPT22.30 2023THPT18.50 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 80 | 140↓60 | A00A01A02A03A04X05X06X07 | 2025 THPT23.37Học bạ25.90ĐGNL25.90–873.00 2024THPT22.10 2023THPT21.10 | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 50 | 100↓50 | A00B00C02C05C08D07D12X10 | 2025 THPT23.04Học bạ25.62ĐGNL25.62–854.00 2024THPT19.80 2023THPT15.00 | |
| 7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 50 | — | A00A01C01C05X05X06X07X59 | — | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | 180↓80 | A00A01A02A03A04X05X06X07 | 2025 THPT23.13Học bạ25.69ĐGNL25.69–859.00 2024THPT23.75 2023THPT21.80 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 110 | — | A00A01C01C05X05X06X07X59 | 2025 THPT23.37ĐGNL25.90 2024THPT21.75 2023THPT21.40 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | 60 | 120↓60 | B00B03B08C08X13D13X14X16 | 2025 THPT22.55Học bạ25.17ĐGNL25.17–818.00 2024THPT15.45 2023THPT21.50 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | 200↓100 | A00A01C01D01X01X05X06X25 | 2025 THPT24.23Học bạ26.65ĐGNL26.65–925.00 2024THPT23.00 2023THPT22.16 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 100 | 200↓100 | A00B00B03B08C02D07X10X14 | 2025 THPT23.26Học bạ25.80ĐGNL25.80–866.00 2024THPT20.00 2023THPT21.75 | |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | 70 | 140↓70 | A00A01C01D01X01X05X06X25 | 2025 THPT21.92Học bạ24.60ĐGNL24.60–778.00 2024THPT23.30 2023THPT16.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | 140↓70 | A00A01C01D01X01X05X06X25 | 2025 THPT21.24Học bạ23.98ĐGNL23.98–729.00 2024THPT21.95 2023THPT15.00 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | 80 | 160↓80 | A00A01C01D01X01X05X06X25 | 2025 THPT22.54Học bạ25.16ĐGNL25.16–817.00 2024THPT23.05 2023THPT20.40 | |
| 7340301 | Kế toán | 90 | 160↓70 | A00A01C01D01X01X02X05X25 | 2025 THPT23.29Học bạ25.83ĐGNL25.83–867.00 2024THPT23.19 2023THPT20.70 | |
| 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 60 | 120↓60 | A00A01D01X06X10X11C26X27 | 2025 THPT20.98Học bạ23.73ĐGNL23.73–711.00 2024THPT20.35 2023THPT18.70 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 80 | 160↓80 | A00A01C01D01X01X05X06X25 | 2025 THPT22.94Học bạ25.52ĐGNL25.52–848.00 2024THPT21.90 2023THPT22.80 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 100 | 200↓100 | A00A01D01X06X10X11C26X27 | 2025 THPT23.89Học bạ26.34ĐGNL26.34–904.00 2024THPT22.15 2023THPT21.15 | |
| 7380101 | Luật | 80 | 160↓80 | C00C03D01D14D15X70X74X78 | 2025 THPT24.68Học bạ27.00ĐGNL27.00–945.00 2024THPT25.25 2023THPT21.25 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 80 | 160↓80 | D01D09D10D11D14D15X25X78 | 2025 THPT23.74Học bạ26.21ĐGNL26.21–893.00 2024THPT25.14 2023THPT23.00 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | 70 | 140↓70 | A00A01C01D01D07X01X05X25 | 2025 THPT22.22Học bạ24.88ĐGNL24.88–799.00 2024THPT22.30 2023THPT19.80 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | 70 | — | A00A01C01C02D01X01X05X06 | 2025 THPT20.95ĐGNL23.70 2024THPT21.25 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 100 | 200↓100 | A00A01C01D01X01X02X05X25 | 2025 THPT23.04Học bạ25.62ĐGNL25.62–855.00 2024THPT23.43 2023THPT21.50 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 90 | 160↓70 | A00A01C01D01X01X02X05X25 | 2025 THPT23.43Học bạ25.95ĐGNL25.95–877.00 2024THPT21.35 2023THPT23.30 |