

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202KA | An toàn thông tin | — | — | A00A01X26X06C01 | 2025 THPT23.20–24.42 2024THPT25.95 2023THPT25.00–25.60 | |
| 7480202KP | An toàn thông tin | 80 | — | 2025 THPT23.20–24.42 2024THPT25.95 2023THPT25.00–25.60 | ||
| 7480201KA | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01X26X06C01 | 2025 THPT24.17 2024THPT26.10 2023THPT26.20 | |
| 7520207KA | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | — | — | A00A01X06X07 | 2025 THPT23.48 2024THPT25.35 2023THPT25.00 |