


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7320101 | Báo chí | 110 | — | C00D01D14 | 2025 THPT22.50–28.55ĐGNL775.00–913.00Kết hợp24.00–29.00Tuyển thẳng27.80–29.00 2024THPT27.10–27.73 2023THPT26.71 | |
| 7320101_LKD | Báo chí (Truyền thông chuyên ngành báo chí | 30 | — | A01D01D14D15 | — | |
| 7320101_CLC | Báo chí_Chuẩn quốc tế | 60 | — | C00D01D14 | 2025 THPT22.50–28.55ĐGNL775.00–913.00Kết hợp24.00–29.00Tuyển thẳng27.80–29.00 2024THPT27.10–27.73 2023THPT26.71 | |
| 7760101 | Công tác xã hội | 90 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.40–26.40ĐGNL770.00Kết hợp26.09–28.10Tuyển thẳng28.10 2024THPT24.90–25.30 2023THPT24.70 | |
| 7140101 | Giáo dục học | 70 | — | B00C00C01D01 | 2025 THPT22.20–26.30ĐGNL767.00Kết hợp27.31–28.10Tuyển thẳng28.10 2024THPT24.50 2023THPT24.10 | |
| 7310614 | Hàn quốc học | 165 | — | D01D14DD2DH5 | 2025 THPT21.90–22.25ĐGNL775.00Kết hợp27.00–27.94Tuyển thẳng27.94 2024THPT25.30 2023THPT25.12 | |
| 7220104 | Hán Nôm (dự kiến mở) | 50 | — | D01D14 | — | |
| 73106a1 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 64 | — | D01D14DD2DH5 | 2025 THPT22.20–23.00ĐGNL818.00Kết hợp27.05–27.60Tuyển thẳng27.60 2024THPT26.36–26.96 | |
| 7320303 | Lưu trữ học | 65 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.00–26.30ĐGNL730.00Kết hợp24.00–27.50Tuyển thẳng27.50 2024THPT24.40–24.85 2023THPT22.10 | |
| 7229010 | Lịch sử | 100 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.20–27.20ĐGNL755.00Kết hợp27.03–28.50Tuyển thẳng28.50 2024THPT26.14 2023THPT24.00–24.25 | |
| 7210213 | Nghệ thuật học | 50 | — | C00D01D14 | — | |
| 7220201_LKH | Ngôn ngữ Anh | 30 | — | D01D14D15 | 2025 THPT21.50–23.65ĐGNL780.00–901.00Kết hợp24.00–28.70Tuyển thẳng27.90–28.70 2024THPT26.27 2023THPT26.05 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 225 | — | D01 | 2025 THPT21.50–23.65ĐGNL780.00–901.00Kết hợp24.00–28.70Tuyển thẳng27.90–28.70 2024THPT26.27 2023THPT26.05 | |
| 7220201_CLC | Ngôn ngữ Anh_Chuẩn quốc tế | 135 | — | D01 | — | |
| 7220208 | Ngôn ngữ Italia | 50 | — | D01D03D05D14 | 2025 THPT20.10–20.30ĐGNL650.00Kết hợp24.00–26.60Tuyển thẳng26.60 2024THPT22.20 2023THPT22.40–22.56 | |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 60 | — | D01D02D14 | 2025 THPT20.00–21.00ĐGNL700.00Kết hợp25.12–27.10Tuyển thẳng27.10 2024THPT22.50–22.95 2023THPT22.20 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 80 | — | D01D03D14 | 2025 THPT21.00–22.00ĐGNL720.00Kết hợp26.11–27.60Tuyển thẳng27.60 2024THPT23.70 2023THPT23.20–23.60 | |
| 7220204_LKT | Ngôn ngữ Trung Quốc | 90 | — | D01D04D14D15 | — | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 165 | — | D01D04D14 | 2025 THPT22.10–25.30ĐGNL735.00–878.00Kết hợp26.00–28.47Tuyển thẳng27.50–28.47 2024THPT25.30–25.78 2023THPT25.80 | |
| 7220204_CLC | Ngôn ngữ Trung Quốc_Chuẩn quốc tế | 80 | — | D01D04D14 | 2025 THPT22.10–25.30ĐGNL735.00–878.00Kết hợp26.00–28.47Tuyển thẳng27.50–28.47 2024THPT25.30–25.78 2023THPT25.80 | |
| 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 50 | — | D01D03D05D14 | 2025 THPT21.10–21.70ĐGNL730.00Kết hợp24.00–27.20Tuyển thẳng27.20 2024THPT22.50 2023THPT23.10 | |
| 7229020 | Ngôn ngữ học | 80 | — | C00D01D14 | 2025 THPT22.20–26.60ĐGNL772.00Kết hợp27.27–28.00Tuyển thẳng28.00 2024THPT25.60 2023THPT25.50 | |
| 7220205_CLC | Ngôn ngữ Đức_Chuẩn quốc tế | 60 | — | D01D05D14 | 2025 THPT21.20–25.50ĐGNL710.00–817.00Kết hợp26.00–27.60Tuyển thẳng27.60 2024THPT25.33 2023THPT23.40–23.70 | |
| 7310302 | Nhân học | 60 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.40–26.20ĐGNL745.00Kết hợp24.00–27.70Tuyển thẳng27.70 2024THPT25.05–25.58 2023THPT24.00 | |
| 7310613 | Nhật Bản học | 105 | — | D01D06D14D63 | 2025 THPT20.50–22.90ĐGNL690.00–830.00Kết hợp24.00–27.81Tuyển thẳng27.40–27.81 2024THPT26.00 2023THPT25.00 | |
| 7310613_CLC | Nhật Bản học_Chuẩn quốc tế | 75 | — | D01D06D14D63 | 2025 THPT20.50–22.90ĐGNL690.00–830.00Kết hợp24.00–27.81Tuyển thẳng27.40–27.81 2024THPT26.00 2023THPT25.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng (dự kiến mở) | 80 | — | D01D14D15 | — | |
| 7310206_LKD | Quan hệ quốc tế | 30 | — | D01D14 | — | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | 140 | — | D01D14 | 2025 THPT23.45–24.20ĐGNL850.00–887.00Kết hợp28.05–29.03Tuyển thẳng28.40–29.03 2024THPT27.15 2023THPT26.63 | |
| 7310206_CLC | Quan hệ quốc tế_Chuẩn quốc tế | 95 | — | D01D14 | 2025 THPT23.45–24.20ĐGNL850.00–887.00Kết hợp28.05–29.03Tuyển thẳng28.40–29.03 2024THPT27.15 2023THPT26.63 | |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | 50 | — | A01C00D01D14 | 2025 THPT22.60–26.80ĐGNL785.00Kết hợp27.41–28.10Tuyển thẳng28.10 2024THPT24.00–24.70 2023THPT23.50 | |
| 7320205 | Quản lý thông tin | 70 | — | A01C00D01D14 | 2025 THPT22.40–26.70ĐGNL791.00Kết hợp27.00–27.90Tuyển thẳng27.90 2024THPT25.48 2023THPT24.00–24.30 | |
| 7580109 | Quản lý đô thị và bất động sản (dự kiến mở) | 50 | — | A01D01D14 | — | |
| 7140107 | Quản trị chất lượng giáo dục | 50 | — | C03D01D14D15 | — | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 120 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.40–27.65ĐGNL815.00–886.00Kết hợp26.77–28.50Tuyển thẳng28.00–28.50 2024THPT25.70–25.80 2023THPT27.40 | |
| 7810103_CLC | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_Chuẩn quốc tế | 60 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.40–27.65ĐGNL815.00–886.00Kết hợp26.77–28.50Tuyển thẳng28.00–28.50 2024THPT25.70–25.80 2023THPT27.40 | |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | 70 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.80–27.20ĐGNL790.00Kết hợp27.64–28.30Tuyển thẳng28.30 2024THPT25.80 2023THPT25.80 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 50 | — | D01D09D14D15 | 2025 THPT23.30–24.00ĐGNL835.00Kết hợp27.49–28.34Tuyển thẳng28.34 2024THPT27.00 | |
| 7320201 | Thông tin - thư viện | 55 | — | A01C00D01D14 | 2025 THPT21.60–25.90ĐGNL710.00Kết hợp24.00–27.10Tuyển thẳng27.10 2024THPT24.10 2023THPT23.50 | |
| Đang xin | Tiếng Trung thương mại (dự kiến mở) | 50 | — | D01D04D14D15 | — | |
| 7229001 | Triết học | 50 | — | A01C00D01D14 | 2025 THPT21.90–26.90ĐGNL740.00Kết hợp26.44–27.80Tuyển thẳng27.80 2024THPT24.50–24.70 2023THPT23.50 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 80 | — | D01D14D15 | 2025 THPT25.30–26.10ĐGNL972.00Kết hợp28.50–29.35Tuyển thẳng29.35 2024THPT27.80–27.87 2023THPT27.20–27.25 | |
| 7310401 | Tâm lý học | 75 | — | B00C00D01D14 | 2025 THPT24.40–27.75ĐGNL917.00Kết hợp28.02–28.90Tuyển thẳng28.90 2024THPT25.51–25.90 2023THPT27.00 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 50 | — | B00B08D01D14 | 2025 THPT22.30–23.60ĐGNL895.00Kết hợp27.06–28.69Tuyển thẳng28.69 2024THPT25.90 2023THPT25.00–25.45 | |
| 7310401_CLC | Tâm lý học_Chuẩn quốc tế (dự kiến mở) | 50 | — | B00C00D01D14 | — | |
| 7229009 | Tôn giáo học | 50 | — | C00D01D14 | 2025 THPT20.90–25.90ĐGNL700.00Kết hợp24.00–27.00Tuyển thẳng27.00 2024THPT26.00 2023THPT21.00 | |
| 7310630_LKB | Việt Nam học | 30 | — | LIÊN KẾT ĐỐI VỚI SINH VIÊN NGƯỜI NƯỚC NGOÀI | — | |
| 7310630 | Việt Nam học | 55 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT22.00–27.20ĐGNL700.00–790.00Kết hợp27.25–28.10Tuyển thẳng27.30–28.10 2024THPT25.00 2023THPT25.00–25.90 | |
| 7229040 | Văn hoá học | 90 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT23.10–27.35ĐGNL858.00Kết hợp28.10–28.53Tuyển thẳng28.53 2024THPT25.80–26.27 2023THPT26.50 | |
| 7229030 | Văn học | 130 | — | C00D01D14 | 2025 THPT23.15–26.92ĐGNL830.00Kết hợp28.11–28.80Tuyển thẳng28.80 2024THPT25.70–26.18 2023THPT27.00 | |
| 7310301 | Xã hội học | 150 | — | A00C00D01D14 | 2025 THPT23.10–26.90ĐGNL823.00Kết hợp27.61–28.30Tuyển thẳng28.30 2024THPT27.95 2023THPT26.00 | |
| 7580112 | Đô thị học | 100 | — | A01C00D01D14 | 2025 THPT21.00–25.55ĐGNL700.00Kết hợp26.09–27.20Tuyển thẳng27.20 2024THPT22.00 2023THPT22.40 | |
| 7310608 | Đông phương học | 205 | — | D01D04D14D15 | 2025 THPT21.90–22.70ĐGNL748.00Kết hợp26.86–28.31Tuyển thẳng28.31 2024THPT24.30–24.57 2023THPT24.30 | |
| 7310501 | Địa lý học | 95 | — | A01C00D01D15 | 2025 THPT22.00–27.13ĐGNL740.00Kết hợp27.44–28.20Tuyển thẳng28.20 2024THPT22.00 2023THPT22.20–22.50 |