

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510303 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | — | — | A00A01D01X06X07 | — | |
| 7140103 | Công nghệ giáo dục | — | — | A00A01C01C02D01D66D84 | — | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | — | 80 | A00A01C01D01X06X07X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01D01X06X07 | — | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 200 | A00A01D01D09X06X25X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2024THPT16.00 2023THPT21.00 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | — | — | A00A01X01D01X25X78 | — | |
| 7580301 | Kinh tế Xây dựng | — | — | A00A01X01D01X25X78 | 2025 THPT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | 120 | H00V00V01V02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2023THPT20.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | — | 60 | A00A01C01C02D01X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01D09X25 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 200 | D01D09D14D15X78C00C03D01D14X70X74X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2024THPT18.00 2023THPT20.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D09 | — |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | 200 | D01D06D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2024THPT15.00 2023THPT20.00 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung | — | 240 | D01D04D09 | 2025 THPT18.00Học bạ21.00ĐGNL61.00ĐGTD45.00 2024THPT24.00 2023THPT24.00 |
| 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | — | — | A00A01X01D01X25X78 | — |
| 7340406 | Quản trị Văn phòng | — | 300 | A00A01C14D01D66D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7810103 | Quản trị du lịch và lữ hành | — | 320 | A00C00C19C20D01D15D66 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL57.00ĐGTD43.00 2024THPT16.00 2023THPT18.00 |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | A00C00D01D15X70X74X78 | — |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 600 | A00A01X01D01X25X78 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00ĐGNL54.00ĐGTD42.00 2024THPT16.00 2023THPT20.00 |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | A00C00D01D15X70X74X78 | — |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | — | A00A01X01D01X25X78 | — |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 566 | A00A01D01X01X25X26X27X78 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00ĐGNL54.00ĐGTD42.00 2024THPT16.00 2023THPT19.00 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 724 | A01C03D01D09D14D15X26X78 | 2025 THPT18.00Học bạ21.00ĐGNL61.00ĐGTD45.00 2024THPT20.00 2023THPT21.00 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 400 | A00A01C14D01D66D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD40.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 |
| 7229030 | Văn học | — | — | C00C14C15X70 | — |