


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7310101 | Kinh tế | 350 | — | A01D01D07D08D14D15 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 770 | — | A01D01D07D08D14D15 | 2025 THPT26.85Học bạ26.85Kết hợp26.85 2024THPT38.45 2023THPT35.55 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 280 | — | A01D01D07D08D14D15DD2DH1DH5 | 2025 THPT24.69Học bạ24.69Kết hợp24.69 2024THPT36.38 2023THPT35.40 | |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 70 | — | A01D01D07D08D14D15D02D42D62 | 2025 THPT22.60Học bạ22.60Kết hợp22.60 2024THPT34.24 2023THPT33.30 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 300 | — | A01D01D07D08D14D15D06D43D63 | 2025 THPT23.93Học bạ23.93Kết hợp23.93 2024THPT35.40 2023THPT34.65 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 150 | — | A01D01D07D08D14D15D03D44D64 | 2025 THPT23.47Học bạ23.47Kết hợp23.47 2024THPT34.53 2023THPT34.12 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 300 | — | A01D01D07D08D14D15D04D45D65 | 2025 THPT27.03Học bạ27.03Kết hợp27.03 2024THPT37.00 2023THPT35.55 | |
| 7220205 | Ngôn ngữ Đức | 120 | — | A01D01D07D08D14D15D05D41D61 | 2025 THPT24.56Học bạ24.56Kết hợp24.56 2024THPT35.82 2023THPT34.35 | |
| 7220211 | Ngôn ngữ Ả Rập | 60 | — | A01D01D07D08D14D15 | 2025 THPT21.88Học bạ21.88Kết hợp21.88 2024THPT33.42 2023THPT33.04 | |
| 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | 150 | — | A01D01D07D08D14D15 | 2025 THPT30.00Học bạ30.00Kết hợp30.00 2024THPT38.45 2023THPT37.21 | |
| 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | 25 | — | A01D01D07D08D14D15DD2DH1DH5 | 2025 THPT27.81Học bạ27.81Kết hợp27.81 2024THPT37.31 2023THPT36.23 | |
| 7140236 | Sư phạm tiếng Nhật | 25 | — | A01D01D07D08D14D15D06D43D63 | 2025 THPT28.10Học bạ28.10Kết hợp28.10 2024THPT36.94–37.21 2023THPT35.61 | |
| 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 25 | — | A01D01D07D08D14D15D04D45D65 | 2025 THPT30.00Học bạ30.00Kết hợp30.00 2024THPT37.85 2023THPT35.90 | |
| 7140235 | Sư phạm tiếng Đức | 25 | — | A01D01D07D08D14D15D05D41D61 | — | |
| 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 50 | — | A01D01D07D08D14D15 | 2025 THPT22.56Học bạ22.56Kết hợp22.56 | |
| 7320107 | Truyền thông quốc tế | 50 | — | A01D01D07D08D14D15 | — |