

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7140206 | Giáo dục thể chất | — | — | T00T02T03T05T08 | 2025 THPT27.39Học bạ27.39 | |
| 7810302 | Huấn luyện thể thao | — | 2.000 | T00T02T03T05T08 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00 2024THPT18.35 2023THPT18.70 | |
| 7810301 | Quản lý TDTT | — | 70 | T00T02T03T05T08 | 2025 THPT24.50Học bạ24.50 2024THPT18.35 2023THPT18.70 | |
| 7729001 | Y sinh học TDTT | — | — | T00T02T03T05T08 | — |