

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510201_1 | Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ôtô | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510301_1 | Công nghệ kỹ thuật điện | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tủ' | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510301_3 | Công nghệ điện lạnh và điều hoà không khí | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 | |
| 7510301_2 | Hệ thống điện | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 |
| 7340101_1 | Logistics | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 |
| 7480201_1 | Đồ họa máy tính {chuyên ngành) | — | — | A00A01X07C01D01X03X02C03B00D07D26D27D28D29D30D02D03D04D05D06D21D22D23D24D25 | 2025 THPT14.00 |