

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7540204 | Công nghệ dệt, may | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7310109 | Kinh tế số | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | — | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | — |
| 7380101 | Luật | — | — | C00C03C04C14C19C20D01D15D66X01X02X70X74X78 | 2025 THPT18.00Học bạ19.00ĐGNL52.00ĐGTD52.00 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D04D15D66D71C00C03C04C14X01X74X78X90 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D04D15D66D71C00C03C04C14X01X74X78X90 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | D01D04D15D66D71C00C03C04C14X01X74X78X90 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 |
| 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | — | — | D01D04D09D11D14D15D45D65A01X79 | 2025 THPT26.10Học bạ27.87ĐGNL112.00ĐGTD73.85 2024THPT21.74 |
| 7140246 | Sư phạm công nghệ | — | — | A00A01A07D01C01C04C14X01X02X03X04 | 2025 THPT21.68Học bạ25.46ĐGNL83.00ĐGTD58.00 2024THPT19.00 2023THPT16.00 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | — |
| 7460112 | Toán ứng dụng | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | — |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | — |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01A07A09B00C01C02C03C04C14D01D07X01X02X03X04X21 | — |