


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 150 | — | A00A01C01D01X02X06X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT18.00 2023THPT22.00 | |
| 7340301 | Kế toán | 100 | — | A00A01C01C04D01D07D10X25X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT18.00 2023THPT20.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 150 | — | C00C03C04D01DD2D14D15D63D66X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT18.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 100 | — | C00C03C04D01DD2D14D15D63D66X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT18.00 2023THPT20.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | 103 | — | C00C01C03C04C14C19C20D01D15X70X74 | 2025 THPT17.70Học bạ21.24 2024THPT18.00 2023THPT20.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 250 | — | A00A01C01D01X02X06X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT18.00 2023THPT22.00 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 182 | — | C00C03C04D01DD2D14D15D63D66X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT18.00 2023THPT22.00 | |
| 7580101 | Thiết kế nội thất | 50 | — | C01C03C04A00A07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00Kết hợp18.00 2024THPT18.00 2023THPT20.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | 40 | — | C01C03C04 | 2025 THPT15.60Học bạ18.72Kết hợp18.72 2024THPT18.00 2023THPT22.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | — | A00A01C01D01X02X06X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT18.00 |