

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7320106 | Công nghệ truyền thông | — | — | 2024 THPT21.00 | ||
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | 2025 THPT18.50 2024THPT21.00 | ||
| 7380101 | Luật | — | — | — | ||
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | 2025 THPT18.50 2024THPT21.00 | ||
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | 2025 THPT18.50 2024THPT21.00 | ||
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | 2025 THPT18.50 2024THPT21.00 | ||
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | — | 2025 THPT18.50 2024THPT21.00 | ||
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | 2025 THPT18.50 2024THPT21.00 |