

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7520604 | Kỹ thuật Dầu khí (Khoan-Khai thác Mỏ Dầu khí) | — | — | A00A01A02C01X07X06D07B00C02X11X10 | 2025 THPT20.00Học bạ23.00ĐGNL92.00ĐGTD52.78 2024THPT20.00 2023THPT18.50 | |
| 7520301 | Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu) | — | — | A00A01A02C01X07X06D07B00C02X11X10 | 2025 THPT20.00Học bạ23.00ĐGNL92.00ĐGTD52.78 2024THPT20.00 2023THPT18.50 | |
| 7520501 | Kỹ thuật Địa chất (Địa chất - Địa vật lý Dầu khí) | — | — | A00A01A02C01X07X06D07B00C02X11X10 | 2025 THPT20.00Học bạ23.00ĐGNL92.00ĐGTD52.78 2024THPT20.00 |