

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | — | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X05X12 | — | |
| 7140103 | Công nghệ giáo dục | — | — | A00A01D01C01X02X03X06X10X08X26 | — | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01A02C01D01X01X02X03X05X07 | 2025 THPT21.25Học bạ22.00–22.25ĐGNL22.00–850.00 2024THPT20.30 2023THPT20.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | A00A02B00B03B08D01D07X14X15X16 | 2025 THPT15.00Học bạ15.75–16.00ĐGNL15.75–600.00 2024THPT15.00 2023THPT15.50 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01A02C01D01D07X02X06X10X26 | 2025 THPT15.75Học bạ16.50–16.75ĐGNL16.50–630.00 2024THPT18.00 2023THPT18.25 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00A02B00B03B08C02D07X09X10X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.75–16.00ĐGNL15.75–600.00 2024THPT15.00 2023THPT17.00 | |
| 7510402 | Công nghệ vật liệu | — | — | A00A01A02B00C01C02D07X06X10X11 | — | |
| 7760101 | Công tác xã hội* | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT22.75Học bạ23.50–23.75ĐGNL23.50–910.00 2024THPT21.00 2023THPT17.25 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT22.75Học bạ23.50–23.75ĐGNL23.50–910.00 2024THPT21.00 2023THPT18.50 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non* | — | — | M00M01M02M03M04M05M06 | 2025 THPT24.20 2024THPT23.04 2023THPT19.00 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học* | — | — | A00A01C01C02C03C04D01D09D10X01 | 2025 THPT24.35 2024THPT26.47 2023THPT23.75 | |
| 7140101 | Giáo dục học* | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT23.00Học bạ23.75–24.00ĐGNL23.75–920.00 2024THPT23.00 | |
| 7440112 | Hoá học** | — | — | A00A05A06B00C02D07X09X10X11X12 | 2025 THPT17.25Học bạ18.00–18.25ĐGNL18.00–690.00 2024THPT15.00 2023THPT15.50 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | — | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | V00V01V02V03V04V05V06V07V08V09 | 2025 THPT15.00Học bạ15.75–16.00ĐGNL15.75–600.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7340302 | Kiểm toán | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT22.00Học bạ22.75–23.00ĐGNL22.75–880.00 2024THPT20.20 2023THPT18.00 | |
| 7340301 | Kế toán** | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT23.00Học bạ23.75–24.00ĐGNL23.75–920.00 2024THPT22.00 2023THPT21.00 | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01A02A03A04C01X02X06X07X08 | — | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01A02A03A04C01D01X02X05X07 | 2025 THPT21.75Học bạ22.50–22.75ĐGNL22.50–870.00 2024THPT18.50 2023THPT16.00 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường | — | — | A00A01A02B00B02B08C02D07X09X10X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.75–16.00ĐGNL15.75–600.00 2024THPT15.00 2023THPT15.50 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm** | — | — | A00A01A02C01D01D07X02X06X10X26 | 2025 THPT19.50Học bạ20.25–20.50ĐGNL20.25–780.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X05X12 | — | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng* | — | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X05X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.75–16.00ĐGNL15.75–600.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | — | — | A00A01A02A03A04C01D01X02X05X07 | 2025 THPT20.50Học bạ21.25–21.50ĐGNL21.25–820.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện** | — | — | A00A01A02A03A04C01D01X02X05X07 | 2025 THPT15.75Học bạ16.50–16.75ĐGNL16.50–630.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng* | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT24.50Học bạ25.25–25.50ĐGNL25.25–980.00 2024THPT22.30 2023THPT21.75 | |
| 7380101 | Luật* | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT22.75Học bạ23.50–23.75ĐGNL23.50–910.00 2024THPT24.00 2023THPT23.25 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT24.50Học bạ25.25–25.50ĐGNL25.25–980.00 2024THPT23.10 2023THPT22.50 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh* | — | — | D01D11D12D13D14D15X78X79X80X81 | 2025 THPT22.25Học bạ23.00–23.25ĐGNL23.00–890.00 2024THPT22.90 2023THPT20.50 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D11D12D13D14D15X78X79X81 | 2025 THPT22.00Học bạ22.75–23.00ĐGNL22.75–880.00 2024THPT21.50 2023THPT21.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc* | — | — | D01D04D11D12D13D14D15X78X79X81 | 2025 THPT24.00Học bạ24.75–25.00ĐGNL24.75–960.00 2024THPT23.30 2023THPT22.75 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT18.00Học bạ18.75–19.00ĐGNL18.75–720.00 2024THPT22.30 2023THPT18.50 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp* | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT22.25Học bạ23.00–23.25ĐGNL23.00–890.00 2024THPT16.50 2023THPT18.00 | |
| 7310205 | Quản lý nhà nước* | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT23.25Học bạ24.00–24.25ĐGNL24.00–930.00 2024THPT22.30 2023THPT18.00 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường* | — | — | A00A01A02B00B08C02D01D07X10X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.75–16.00ĐGNL15.75–600.00 2024THPT18.50 2023THPT15.50 | |
| 7850103 | Quản lý đất đai* | — | — | A00A01A02B00B02B03B08D01X10X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.75–16.00ĐGNL15.75–600.00 2024THPT15.50 2023THPT15.50 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh** | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT22.25Học bạ23.00–23.25ĐGNL23.00–890.00 2024THPT21.40 2023THPT19.25 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | — | — | C00C03C07C10C12D14X71X70X72X73 | — | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn* | — | — | C00C03C04C07C10D01D14D15X70X74 | 2025 THPT26.86 2023THPT23.75 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán | — | — | A00A01A02C01D01D07X02X03X05X16 | — | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa* | — | — | A00A01C01C03D01V00V01V02X01X02 | 2025 THPT23.25Học bạ24.00–24.25ĐGNL24.00–930.00 2024THPT20.50 2023THPT21.75 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT22.25Học bạ23.00–23.25ĐGNL23.00–890.00 2024THPT21.60 2023THPT21.50 | |
| 7460101 | Toán học* | — | — | A00A01A02C01D01D07X02X03X05X16 | 2025 THPT24.50Học bạ25.25–25.50ĐGNL25.25–980.00 2024THPT23.00 2023THPT15.55 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | C00C01C03C04D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT25.75Học bạ26.50–26.75ĐGNL26.50–1030.00 2024THPT25.00 2023THPT23.00 | |
| 7480205 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | — | — | A00A01A02C01D01D07X02X06X10X26 | — | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng** | — | — | A00A01A02C01D01D07X01X02X03X09 | 2025 THPT22.75Học bạ23.50–23.75ĐGNL23.50–910.00 2024THPT21.40 2023THPT19.25 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | — | |
| 7310401 | Tâm lý học* | — | — | C00C03C04C07D01D14D15X01X70X74 | 2025 THPT22.75Học bạ23.50–23.75ĐGNL23.50–910.00 2024THPT25.00 2023THPT22.25 | |
| 7440102 | Vật lý học | — | — | A00A01A02A03A04C01X05X06X07X08 | — | |
| 7210405 | Âm nhạc | — | — | N01N02N03N04N05N06N07 | — |