

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720401 | Dinh dưỡng | 30↓30 | 60 | A00A01B00B03B08C02D01D07B04C20 | 2025 THPT15.00Học bạ19.00ĐGNL58.00 2024THPT15.30 2023THPT15.30 | |
| 7720302 | Hộ sinh | 180↓180 | 360 | A00A01B00B03B08C02D01D07 | 2025 THPT17.00Học bạ21.00ĐGNL64.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | 1.400 | A00A01B00B03B08C02D01D07 | 2025 THPT21.00Học bạ25.00ĐGNL75.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |