

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7580202 | Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) | 25↓25 | 50 | A00A01A04A06C01D01D07X05X06X09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 | |
| 7580213 | Ngành Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) | 80↑30 | 50 | A00A01A02A03A05B00C01D01X05X09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Cử nhân) | 65 | — | A00A02A03A05B00C01D01X06X09X26 | — | |
| 7510205 | Nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật ô tô | 130 | — | A00A02A03A05B00C01D01 | — | |
| 7580101 | Nhóm ngành Kiến trúc | 150↓50 | 200 | A00A01A03A04A06A07C01C03D01X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Nhóm ngành Kế toán | 50↓10 | 60 | A00A01A03A04A05A06C03D01X05X09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520320 | Nhóm ngành Kỹ thuật môi trường | 20↓30 | 50 | A00A01A02A04A06B00C01X05X09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480103 | Nhóm ngành Kỹ thuật phần mềm | 40↓40 | 80 | A00A02A03A05B00C01D01X06X10X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng | 265↓295 | 560 | A00A01A02A03A06B00C01D01X05X09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT14.50 2023THPT15.00 | |
| 7580205 | Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông | 150↑50 | 100 | A00A01A02A03A06B00C01D01X05X09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580106 | Nhóm ngành Quản lý đô thị và công trình | 25↓25 | 50 | A00A01A03A04A06A07C01C03D01X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |