

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | 280 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 180 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580301 | Kinh tế xây dựng | — | 45 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | 100 | A01D01D07X02X03 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00Kết hợp15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580103 | Kiến trúc nội thất | — | 60 | V00V01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00Kết hợp15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | 100 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | — | 40 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | 420 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | 60 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | 80 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | 120 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | 30 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 120 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 100 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 70 | A00A01C01D01D07X02X03X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |