


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học Máy tính (CSE) | 250 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07B00C02A05A06X09X11X12X10D21D24D22D23D25AH2B08B03X13B02B01X15X14X16D31D34D32D33D35AH4X27X28D01D10X25X26 | 2025 THPT21.00Học bạ21.00OTHER90.00 2024THPT22.00 2023THPT22.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc (ARC) | 90 | — | A00A01D26D29D27D28D30AH3C01(TOÁNLÍVẼ MỸ THUẬT)VẼ NĂNG KHIẾU)VẼ HÌNH HỌA MỸ THUẬT)ĐỊA LÍ)NGỮ VĂNTIẾNG ANHTIN HỌC | 2025 THPT20.00Học bạ20.00OTHER90.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | 95 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X07D26D29D27D28D30AH3D07D21D24D22D23D25AH2X27 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00OTHER90.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | 60 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D07A05A06X11X12X10D21D24D22D23D25AH2X27X28X02X03X04X15X16X14 | 2025 THPT26.50Học bạ26.50OTHER90.00 | |
| 7510104 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | 60 | — | A00A01C01A04X06X07D26D29D27D28D30AH3D07D21D24D22D23D25AH2D01X26X27 | 2025 THPT19.00Học bạ19.00OTHER90.00 2024THPT19.00 2023THPT20.00 | |
| 7510206 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | 60 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07B00C02A05A06X09X11X12X10D21D24D22D23D25AH2B08B03X13B02B01X15X14X16D31D34D32D33D35AH4X27X28D01D10X25X26 | 2025 THPT19.00Học bạ19.00OTHER90.00 2024THPT19.00 | |
| 7520212 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | 30 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07D21D24D22D23D25AH2X27 | — | |
| 7580201 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | 60 | — | A00A01C01A04X06X07D26D29D27D28D30AH3D07D21D24D22D23D25AH2D01X26X27 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00OTHER90.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7520208 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | 165 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07D21D24D22D23D25AH2X27 | 2025 THPT20.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7310101 | Ngành Kinh tế (BSE) | 60 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07B00C02A05A06X09X11X12X10D21D24D22D23D25AH2D01C04X01C03B03X02X03X04D08D31D32D33D34D35AH4X25X41X33X29X45 | 2025 THPT19.00Học bạ19.00OTHER90.00 | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | 140 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07B00C02A05A06X09X11X12X10D21D24D22D23D25AH2D01C04X01C03B03X02X03X04D08D31D32D33D34D35AH4X25X41X33X29X45 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00OTHER90.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7340122 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | 30 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07B00C02A05A06X09X11X12X10D21D24D22D23D25AH2D01C04X01C03B03X02X03X04D08D31D32D33D34D35AH4X25X41X33X29X45 | — | |
| 7340202 | Tài chính và Kế toán (BFA) | 95 | — | A00A01C01A02A04X05A03X06X08X07D26D29D27D28D30AH3D07B00C02A05A06X09X11X12X10D21D24D22D23D25AH2D01C04X01C03B03X02X03X04D08D31D32D33D34D35AH4X25X41X33X29X45 | — |