

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00 | 2025 THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00 | 2025 THPT15.00 2024THPT15.00Học bạ18.00 2023THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | B00 | 2025 THPT19.00 2024THPT21.00Học bạ8.00Kết hợp21.00 2023THPT21.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00 | 2025 THPT15.00 2024THPT15.00Học bạ18.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A00 | 2025 THPT18.00 2024THPT15.00Học bạ18.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00 | 2025 THPT15.00 2024THPT15.00Học bạ18.00 2023THPT15.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | — | — | B00 | 2025 THPT20.50 2024THPT22.50Học bạ8.00Kết hợp22.50 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00 | 2025 THPT15.00 2024THPT15.00Học bạ18.00 2023THPT15.00 | |
| 7720101 | Y khoa | — | — | B00 | 2025 THPT20.50 2024THPT22.50Học bạ8.00Kết hợp22.50 2023THPT22.50 | |
| 7720101LT | Y khoa | — | — | B00 | 2025 THPT20.50 2024THPT22.50Học bạ8.00Kết hợp22.50 2023THPT22.50 |