

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 80↓80 | 160 | A01A00X06X07X11X10D01X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 50 | — | A01A00X06X07X11X10D01X56 | — | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 80↓80 | 160 | A00A01X | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 200↓100 | 300 | A01A00X06X07X11X10D01X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 150↑10 | 140 | A01A00X06X07X11X10D01X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 50 | — | A01A00X06X07X11X10D01X56 | — | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | — | A01A00X06X07X11X10D01X56 | 2025 THPT15.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 100↓100 | 200 | A01A00X06X07X11X10D01X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 30↓30 | 60 | A00A01X06A02B00X10X11X56D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7440112 | Hóa học (Hóa phân tích) | 80↓80 | 160 | A00A01X06A02B00X10X11X56D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340301 | Kế toán | 80↓80 | 160 | D01X56D10X70C00X74X75X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340115 | Marketing | 50 | — | D01X56D10X70C00X74X75X78D14 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 50↑10 | 40 | D01D04DD2X26X79D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 50 | — | D01D04DD2X26X79D14D15X78 | — | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 200 | 200 | D01D04DD2X26X79D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT17.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 60↓60 | 120 | D01X56D10X70C00X74X75X78D14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL75.00ĐGTD50.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 50 | — | A01A00X06X07X11X10D01X56 | — |