

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (*) | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | 2025 THPT16.30Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | 2025 THPT16.10Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | 2025 THPT16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | 2025 THPT16.10Học bạ20.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | 2025 THPT18.40Học bạ18.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | — | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | 2025 THPT16.60Học bạ20.00 | |
| 7310101 | Kinh tế | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310109 | Kinh tế số | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | 2025 THPT16.70Học bạ20.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | — | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | — | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | — | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | — | |
| 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | — | |
| 7520130 | Kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01A03A04A07A08A09A10C01C03C04C14D01D84X06 | — | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | 2025 THPT16.00Học bạ19.00 | |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | — | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính ngân hàng | — | — | A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84 | 2025 THPT16.10Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |