


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7620105 | Chăn nuôi | 20 | — | B00D01X14X55 | 2025 THPT18.00 | |
| 7510201 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | 70 | — | A00X06A01D01 | 2025 THPT18.00 | |
| 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | 200 | — | A00X06A01D01 | 2025 THPT18.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 240 | — | \\R\\NA00D01X26X25 | 2025 THPT18.00 | |
| 7760101 | Công tác xã hội | 80 | — | C00D01X70X74 | 2025 THPT18.50 | |
| 7810101 | Du lịch | 100 | — | C00D01X70X74 | 2025 THPT18.50 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | 30 | — | \\R\\NM00M07M09M05 | 2025 Kết hợp26.25 | |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | 20 | — | \\R\\NT00T03T05T08 | 2025 Kết hợp25.00 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 160 | — | \\R\\NC01X01D01C03 | 2025 THPT25.86 | |
| 7620110 | Khoa học cây trồng | 20 | — | B00D01X14X55 | 2025 THPT18.00 | |
| 7310101 | Kinh tế | 135 | — | D01X01X25X53 | 2025 THPT18.70 | |
| 7340301 | Kế toán | 300 | — | D01X01X25X53 | 2025 THPT18.60 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 200 | — | D01D15D14X78 | 2025 THPT21.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 500 | — | \\R\\ND01D04D14X78 | 2025 THPT22.50 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 180 | — | C00D01X70X74 | 2025 THPT22.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 180 | — | D01X01X25X53 | 2025 THPT20.00 | |
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 20 | — | \\R\\NA00B00A01X14 | 2025 THPT26.51 | |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | 20 | — | \\R\\NC00X70D14X74 | 2025 THPT27.58 | |
| 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | 20 | — | \\R\\NV10V11V12V13 | — | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ Văn | 40 | — | \\R\\NC00D14X70X74 | 2025 THPT27.90 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 80 | — | \\R\\ND01D15D14X78 | 2025 THPT26.71 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 40 | — | \\R\\NA00X06D01X25 | 2025 THPT26.92 | |
| 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | 20 | — | \\R\\NN10N11N12N13 | 2025 Kết hợp19.90 | |
| 7640101 | Thú y | 60 | — | B00D01X14X55 | 2025 THPT18.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 120 | — | D01X01X25X53 | 2025 THPT18.60 | |
| 7310401 | Tâm lý học | 40 | — | C00D01X70X74 | — | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 180 | — | \\R\\NB00B03D01X14 | 2025 THPT21.00 |