

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7320106 | Công nghệ truyền thông | — | 40 | B03C01C04X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7760101 | Công tác Xã hội | — | 100 | B03C03C04X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810101 | Du lịch | — | 200 | C00C03C12X70D14 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | — | 400 | M00M05M07M11M30 | 2025 THPT26.89Học bạ27.58ĐGNL98.35ĐGTD66.28 2024THPT27.43 2023THPT26.99 | |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | — | 160 | T02T07T10T11T12 | 2025 THPT26.76Học bạ27.35ĐGNL97.03ĐGTD65.50 2024THPT26.50 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | — | 200 | B03C02C04D01M00 | 2025 THPT27.32Học bạ27.77ĐGNL101.28ĐGTD68.23 2024THPT27.00 2023THPT27.40 | |
| 7810302 | Huấn luyện thể thao | — | 160 | T02T07T10T11T12 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | 240 | C00C03C07X70D14 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL62.60ĐGTD43.97 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 500 | D01D11D14D15D66 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310205 | Quản lý Nhà nước | — | 130 | B03C03C04X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810301 | Quản lý Thể dục thể thao | — | 160 | T02T07T10T11T12 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7229042 | Quản lý văn hóa | — | 100 | C03C04D01B03 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | 200 | C00C03C12X70D14 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 200 | B03C02C04X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 200 | B03C03C04X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 | |
| 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | — | 100 | H00 | 2025 THPT26.46Học bạ27.09ĐGNL95.36ĐGTD64.26 2023THPT25.30 | |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | — | 100 | A00A01A02A04C01 | 2025 THPT26.00Học bạ27.09ĐGNL92.75ĐGTD62.51 2024THPT24.00 | |
| 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | — | 100 | N00 | 2025 THPT26.46Học bạ26.08ĐGNL88.53ĐGTD60.07 2023THPT26.10 | |
| 7210205 | Thanh nhạc | — | 50 | N00 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | 40 | H00 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320201 | Thông tin - Thư viện | — | 500 | B03C03C04X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210104 | Đồ họa | — | 40 | H00 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL53.60ĐGTD37.44 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |