

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 36 | A00A01C04D01 | 2024 THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | 151 | A00A01C04D01 | 2024 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện | — | 63 | A00A01C04D01 | 2024 THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7380107 | Luật Kinh tế | — | 250 | A00A01C00D01 | 2024 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 55 | A01D01D10D14 | 2024 THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | 78 | A00A01C04D01 | 2024 THPT15.00 2023THPT15.00 |