

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | 120 | A00A01A03A16C01C02D01D07X02X03X05X06X07X26X27 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | A00A01A03A16C01C02D01D07X02X03X05X06X07X26X27 | — | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 160 | A00A01A03A16C01C02D01D07X02X03X05X06X07X26X27 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | 500 | A00A02A05A06A11B00B02B03B04B08C02C08D07D08X13 | 2025 THPT19.00Học bạ24.00ĐGNL68.00ĐGTD68.00 2024THPT21.00 2023THPT19.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | 60 | A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | 200 | A00A02A05A06A11B00B02B03B04B08C02C08D07D08X13 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50ĐGNL60.00ĐGTD60.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | 140 | A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27 | 2025 THPT18.00Học bạ21.00ĐGNL64.00ĐGTD64.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 160 | A00C00C02C03C04C14D01D02D10D14D15D66X02X70X78 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | 56 | A00C00C02C03C04C14D01D06D10D14D15D66X02X70X78 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 240 | A00C00C02C03C04C14D01D04D10D14D15D66X02X70X78 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310205 | Quản lý nhà nước | — | 60 | A00C00C02C03C04C14D01D02D10D14D15D66X02X70X78 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 160 | A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 | |
| 7640101 | Thú y | — | 120 | A00A01A02A05A11B00B01B02B03B08C02C03D01D07D08X02 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 80 | A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 80 | A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27 | 2025 THPT14.00Học bạ16.50ĐGNL50.00ĐGTD50.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | 424 | A00A02A05A06A11B00B02B03B04B08C02C08D07D08X13 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50ĐGNL60.00ĐGTD60.00 2024THPT19.00 |