

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin chuẩn CMU | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô CTBC (Đài Loan - Trung Quốc) | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | — | — | A00B00B03C01C02A02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7480103 | Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET) | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính chuẩn PSU | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 | |
| 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET) | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.50 2023THPT14.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc chuẩn CSU | — | — | V00V01V02V06 | 2025 THPT20.00Học bạ22.00 2024THPT16.50 2023THPT16.50 | |
| 7340301 | Kế toán chuẩn PSU | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7510202 | Ngành Công nghệ Chế tạo Máy | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 | |
| 7510102 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | — | — | A00A01D01C01X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.50 2023THPT14.50 | |
| 7510406 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | — | — | A00B00B03C01C02A02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7420201 | Ngành Công nghệ Sinh học | — | — | A00B00B03A02D08D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7810101 | Ngành Du lịch | — | — | A01C00D01C03C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7720201 | Ngành Dược | — | — | A00B00B03A02D08D07 | 2025 THPT19.00Học bạ24.00ĐGNL700.00V-SAT300.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7460108 | Ngành Khoa học Dữ liệu | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7480101 | Ngành Khoa học Máy tính | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7340121 | Ngành Kinh doanh Thương mại | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7810501 | Ngành Kinh tế Gia đình | — | — | A01C00D01C03C04X01 | — | |
| 7310104 | Ngành Kinh tế Đầu tư | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 | |
| 7580103 | Ngành Kiến trúc nội thất | — | — | V00V01V02V06 | — | |
| 7340302 | Ngành Kiểm toán | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7520114 | Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử | — | — | A00A01D01C01C02X26 | — | |
| 7580201 | Ngành Kỹ thuật Xây dựng | — | — | A00A01D01C01X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7720601 | Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | — | — | A00B00B03A02D08D07 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50ĐGNL650.00V-SAT250.00 | |
| 7520212 | Ngành Kỹ thuật Y sinh | — | — | A00B00B03A02D08D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7520216 | Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7520201 | Ngành Kỹ thuật Điện | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7510605 | Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7380101 | Ngành Luật | — | — | C00D01C03C04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7380107 | Ngành Luật Kinh tế | — | — | C00D01C03C04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340115 | Ngành Marketing | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7480102 | Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET) | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngành Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D09D14D15A01D10 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7220210 | Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D09D14D15A01D10 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7220209 | Ngành Ngôn ngữ Nhật | — | — | D01D09D14D15A01D10 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7220204 | Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D09D14D15A01D10 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7320108 | Ngành Quan hệ Công chúng | — | — | C00D01C03C04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 | |
| 7310206 | Ngành Quan hệ Quốc tế | — | — | C00D01C03C04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7850101 | Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường | — | — | A00B00B03C01C02A02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT15.50 2023THPT15.50 | |
| 7810103 | Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | — | — | A01C00D01C03C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7810201 | Ngành Quản trị Khách sạn | — | — | A01C00D01C03C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7810202 | Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | — | — | A01C00D01C03C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT15.50 2023THPT15.50 | |
| 7340404 | Ngành Quản trị Nhân lực | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7340412 | Ngành Quản trị Sự kiện | — | — | A01C00D01C03C04X01 | 2025 THPT15.00ĐGNL600.00 | |
| 7720501 | Ngành Răng-Hàm-Mặt | — | — | A00B00B03A02D08D07 | 2025 THPT20.50Học bạ24.00ĐGNL700.00V-SAT300.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7210205 | Ngành Thanh nhạc | — | — | N00 | — | |
| 7210404 | Ngành Thiết kế Thời trang | — | — | A00A01D01C01C02V01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7320104 | Ngành Truyền thông Đa phương tiện | — | — | C00D01C03C04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7480107 | Ngành Trí tuệ Nhân tạo | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 | |
| 7310630 | Ngành Việt Nam học | — | — | C00D01C03C04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7229030 | Ngành Văn học | — | — | C00D01C03C04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.50 2023THPT14.50 | |
| 7720101 | Ngành Y Khoa | — | — | A00B00B03A02D08D07 | 2025 THPT20.50Học bạ24.00ĐGNL700.00V-SAT300.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh chuẩn PSU | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7510301 | Thiết kế Vi mạch Bán dẫn CTBC (Đài Loan - Trung Quốc) | — | — | A00A01D01C01C02X26 | 2025 THPT15.00ĐGNL600.00 | |
| 7210403 | Thiết kế Đồ họa | — | — | A00A01D01C01C02V01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử chuẩn CMU | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng chuẩn PSU | — | — | A00A01D01C01A07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng Đa khoa | — | — | A00B00B03A02D08D07 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50ĐGNL650.00V-SAT250.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |