

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7620109G | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | — | 30 | A00A01B00A02D07D08 | 2025 THPT16.00–21.50ĐGNL18.00Kết hợp16.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340101G | Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai) | — | 30 | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT17.00–22.70ĐGNL19.13Kết hợp17.00 2024THPT22.75 2023THPT22.25 | |
| 7640101G | Thú y (Phân hiệu Gia Lai) | — | 30 | A00B00B03C02D07D08 | 2025 THPT18.00–24.65ĐGNL20.25Kết hợp18.00 2024THPT24.50–25.00 2023THPT24.00–25.00 |