

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210103 | Hội họa | 15↓15 | 30 | H00 | 2025 THPT18.00Học bạ20.25 2024THPT18.50 2023THPT18.50 | |
| 7210105 | Ngành Điêu khắc | 7↓3 | 10 | H00 | 2025 THPT18.00Học bạ20.25 2024THPT18.50 2023THPT22.00 | |
| 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | 135↑45 | 90 | H00 | 2025 THPT20.50Học bạ22.75 2024THPT21.00 2023THPT24.00 | |
| 7580108 | Thiết kế Nội thất | 15↓9 | 24 | H00 | 2025 THPT18.00Học bạ20.25 2024THPT18.50 2023THPT18.50 | |
| 7210404 | Thiết kế Thời trang | 15↓15 | 30 | H00 | 2025 THPT18.00Học bạ20.25 2024THPT18.50 2023THPT18.50 | |
| 7210403 | Thiết kế Đồ họa | 145↓95 | 240 | H00 | 2025 THPT18.00Học bạ20.25 2024THPT18.50 2023THPT18.00 |