


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 210 | — | A00A01A02C01D01D07D10X06X25X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 216 | — | A00A01A02C01C02D01X02X06X10X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | — | A01C03C04D01D09D10D14D15X25X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 140 | — | A01C00C03C04D01D04D45D65X01X37 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | 100 | — | A00A01A02C01D01D07D10X06X25X26 | — | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | 282 | — | A01C00C03C04D01D04D45D65X25X37 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 150 | — | A00A01D01D09D10D45D65X01X25X37 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 80 | — | A00A01D01D09D10D45D65X01X25X37 | 2023 THPT15.00 |