

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | A02B00B03B08X14X16 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin (Mới) | — | — | A00A01D01X07X25X26X27X56 | — | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00A01D01D07X07X25X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | A00A01D01D07X07X25X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01C01D01D07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01C01D01D07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | — | A02B00B08 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL17.00–700.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7510605 | Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng (Mới) | — | — | A00A01C01D01D07X01X26 | — | |
| 7380101 | Luật (Mới) | — | — | A00A01D01D07X25X26 | — | |
| 7380107 | Luật Kinh tế (Mới) | — | — | A00A01C00C03D01D14X01 | — | |
| 7340115 | Marketing (Định hướng Digital Marketing) | — | — | A00A01C01D01D07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | A01D01D07D08X25 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc (Mới) | — | — | A01D01D14D15 | — |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung quốc (Mới) | — | — | A01D01D04D14D15 | — |
| 7620101 | Nông nghiệp (Định hướng Nông nghiệp Công nghệ cao) (Mới) | — | — | A00A02B00B08D07X16 | — |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01C01D01D07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện (Mới) | — | — | A00A01C00C01C03C04C14D01D14D15X01 | — |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01D01D07X07X25X26X27X56 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01C01D01D07X01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–650.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7720101 | Y khoa | — | — | A02B00B08 | 2025 THPT20.50Học bạ20.50ĐGNL20.50–800.00Kết hợp20.50 2024THPT22.50 2023THPT22.50 |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A02B00B08 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL17.00–700.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |