

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7340116 | Bất động sản | — | — | X25X02D01C00X22X18C04D07 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01X04X07X53X56D07X02 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00X02X26X18X53X56C04D07 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | X25X02D01X53X18X22C03D07 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | — | — | X25X02D01C00X22X18D07D09 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | X25X02D01X53X18X22C03C04 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A00X02X26X18X53X56C04D07 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01X22X18X56C03D07 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | X25C00D01D14X18X22C03C04 | 2025 THPT18.00Học bạ20.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | X25C00D01D14X18X22C03C04 | 2025 THPT18.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | X25X02D01X53X18X22C03C04 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D10D14D15D09X25C03C04 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D10D14D15D09X25C03C04 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7310205 | Quản lý nhà nước | — | — | C00D01D14D15X18X22A01C03 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | C00D01D14D15X18X22C03C04 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | X25X02D01X53X18X22C03D07 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | X25X02D01X53X18X22C03C04 | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 |