

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510202 | Công nghệ Chế tạo máy | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT23.00 | |
| 7510206 | Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh) | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT21.00 | |
| 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT18.00 | |
| 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07B00D08 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT19.50 | |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường(Chuyên ngành Công nghệ nước) | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | — | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | 2024 THPT17.00 2023THPT19.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và Tự Động hóa | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT18.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT20.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | — | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00A02A03B00B01B02B03B04B08D07 | 2024 THPT21.00Kết hợp24.00 2023THPT21.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | — | |
| 7340301 | Kế Toán | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT18.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C03C14D01D07 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT22.00 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | — | |
| 7380101 | Luật | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT19.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | 2024 THPT17.00 | |
| 7220204 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | — | — | C00C01C02C03C04C14C19C20D01D14D15D04D06D78D83D66 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | C00C01C02C03C04C14C19C20D01D14D15D04D06D78D83D66 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT18.50 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | C00C01C02C03C04C14C19C20D01D14D15D04D06D78D83D66 | — | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | — | C00C01C02C03C04C14C19C20D01D14D15D04D06D78D83D66 | — | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | C00C01C02C03C04C14C19C20D01D14D15D04D06D78D83D66 | 2024 THPT17.00 2023THPT18.50 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | C00C01C02C03C04C14C19C20D01D14D15D04D06D78D83D66 | 2024 THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT20.00 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | — | |
| 7340201 | Tài chính Ngân hàng | — | — | A00A01A02A03A05A06A07A08A09A10A11C01C02C14D01D07D10 | 2024 THPT17.00Kết hợp18.00 2023THPT18.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A00A02A03B00B01B02B03B04B08D07 | 2024 THPT19.00Kết hợp0.00 2023THPT19.00 |