

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210243 | Biên đạo múa | — | — | N03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 | |
| 764010104 | Bác sĩ Thú cưng | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 752010301 | Công nghệ Chế tạo máy số | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 | |
| 7140103 | Công nghệ Giáo dục | — | — | A00A01D01B03C01C02X02X06X07X08X26X27X28 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 751060502 | Công nghệ Logistics | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605_CN | Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01A02A03A04C01D26D27D28D29D30X05X07X08X11X12X27X28 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | — | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01D01A02A03A04C01D26D27D28D29D30X05X07X08X11X12X27X28 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205_QT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01D01A02A03A04C01D26D27D28D29D30X05X07X08X11X12X27X28 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | A00B00D07B08 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201_DLMT | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201_QT | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | — | — | A00D01C01C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201_CNST | Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | — | — | A00D01C01C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 751030103 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 751020503 | Công nghệ ô tô điện | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 752010302 | Cơ khí tự động | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 | |
| 751020301 | Cơ điện tử | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | — | — | N05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | C00D01A07C03C04D09D10D14D15X02X26X27X28 | 2025 THPT15.00ĐGNL70.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT19.00Học bạ21.00ĐGNL70.00–570.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7720203 | Hóa dược | — | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00A01D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7440122 | Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | — | — | A00A01C01D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7420204 | Khoa học y sinh | — | — | A00B00A02B03C02C08D07B08X14X15X16 | — | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | D01C01C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310109 | Kinh tế số | — | — | D01C01C02C03C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | D01C04V01H01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301_QT | Kế toán | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | — | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | — | — | A00A01B00A02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01D01A02A03A04C01D26D27D28D29D30X05X07X08X11X12X27X28 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A00A01D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | — | A00B00D07B08 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7510605_QT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | D01C01C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A00C00C03X01 | 2025 THPT17.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 | |
| 7380107_QT | Luật kinh tế | — | — | A00C00C03X01 | 2025 THPT17.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340115_DM | Marketing | — | — | D01C01C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | — | — | A00A01D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01C03C04X03X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01C03C04X03X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210208 | Piano | — | — | N00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | A01C00D01D14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720802 | Quản lý bệnh viện | — | — | B00C00D01C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | — | A00B00D01C02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810202 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | — | — | C00D01A07C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201_QT | Quản trị khách sạn | — | — | C00D01A07C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101_QT | Quản trị kinh doanh | — | — | D01C01C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101_KDST | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh sáng tạo) | — | — | A00D01C01C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101_DNCN | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | — | — | A00D01C01C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 734010107 | Quản trị kinh doanh dược mỹ phẩm thực phẩm | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101_KDTP | Quản trị kinh doanh thực phẩm | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | — | D01C01C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 751020302 | Robot và trí tuệ nhân tạo | — | — | Q00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | — | — | A00B00D07B08 | 2025 THPT20.50Học bạ23.00ĐGNL75.00–600.00 2024THPT22.50 | |
| 7210205 | Thanh nhạc | — | — | N01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | D01C04V01H01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | — | A00A01D01D14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | D01C04V01H01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7640101 | Thú y | — | — | A00B00D07B08 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7340122_QT | Thương mại điện tử | — | — | D01C01C04X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A01C00D01D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | B00C00D01B03C03C04C08C12C13D13D14D15X01X70X74X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520403 | Vật lý Y khoa | — | — | A00A01B00A02 | — | |
| 7720115 | Y học cổ truyền | — | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT19.00Học bạ21.00ĐGNL70.00–570.00 2024THPT21.00 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | — | — | B00D07B08 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720101 | Y khoa | — | — | B00D07B08 | 2025 THPT20.50Học bạ18.00–23.00ĐGNL70.00–650.00 2024THPT23.00 2023THPT23.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7310608 | Đông phương học | — | — | D01C03C04X03X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL70.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |