

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin | — | — | D01A00C01X26 | 2025 THPT22.00Học bạ24.00ĐGNL700.00Kết hợp23.50 2024THPT20.00 2023THPT16.50 | |
| 7540105 | Công nghệ chế biến thủy sản | — | — | B00B08A00D07 | 2025 THPT17.00Học bạ20.33ĐGNL607.00Kết hợp20.25 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT21.25Học bạ23.25ĐGNL670.00Kết hợp22.75 2024THPT18.00 2023THPT16.00 | |
| 7540204 | Công nghệ dệt, may | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT17.00Học bạ20.33ĐGNL607.00Kết hợp20.25 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT22.00Học bạ23.50ĐGNL680.00–700.00Kết hợp23.50 2024THPT18.50 2023THPT16.00 | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | — | — | B00B08A00D07 | 2025 THPT18.00Học bạ20.67ĐGNL613.00Kết hợp20.50 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | — | — | B00A01A00D07 | 2025 THPT17.00Học bạ20.33ĐGNL607.00Kết hợp20.25 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT22.25Học bạ24.20ĐGNL708.00Kết hợp23.75 2024THPT18.75 2023THPT16.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT21.50ĐGNL680.00Kết hợp23.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | B00B08A00D07 | 2025 THPT18.50Học bạ20.83ĐGNL617.00Kết hợp20.63 2024THPT17.75 2023THPT16.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | D01A00C01X26 | 2025 THPT23.25Học bạ25.00ĐGNL740.00Kết hợp24.75 2024THPT23.00 2023THPT21.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | B00B08A00D07 | 2025 THPT23.00Học bạ24.80ĐGNL732.00Kết hợp24.50 2024THPT23.00 2023THPT21.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT22.25Học bạ24.20ĐGNL708.00Kết hợp23.75 2024THPT20.75 2023THPT18.50 | |
| 7510402 | Công nghệ vật liệu | — | — | B00B08A00D07 | 2025 THPT17.00Học bạ20.33ĐGNL607.00Kết hợp20.25 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | D01C03D15C00 | 2025 THPT24.00Học bạ25.90ĐGNL776.00Kết hợp25.65 | |
| 7819010 | Khoa học chế biến món ăn | — | — | B00A01C02D07 | — | |
| 7819009 | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | — | — | B00A01C02D07 | — | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | D01A00C01X26 | 2025 THPT22.00Học bạ24.00ĐGNL700.00Kết hợp23.50 2024THPT20.00 2023THPT16.75 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT23.50Học bạ25.30ĐGNL752.00Kết hợp25.05 2024THPT23.25 2023THPT21.50 | |
| CU7340120 | Kinh doanh quốc tế (liên kết Đài Loan) | — | — | — | ||
| 7340123 | Kinh doanh thời trang và dệt may | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT18.50Học bạ20.83ĐGNL617.00Kết hợp20.63 2024THPT18.00 2023THPT16.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT22.50Học bạ24.40ĐGNL716.00Kết hợp24.00 2024THPT22.50 2023THPT20.00 | |
| 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT20.00Học bạ22.00ĐGNL640.00Kết hợp21.63 2024THPT17.50 2023THPT16.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT24.50Học bạ26.50ĐGNL800.00Kết hợp26.25 2024THPT23.75 | |
| 7380101 | Luật | — | — | D01C03X01C00 | 2025 THPT24.25Học bạ26.20ĐGNL788.00Kết hợp25.95 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | D01C03X01C00 | 2025 THPT24.00Học bạ25.90ĐGNL776.00Kết hợp25.65 2024THPT22.75 2023THPT19.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT24.25Học bạ26.20ĐGNL788.00Kết hợp25.95 2024THPT24.50 2023THPT22.50 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01A01D09D14 | 2025 THPT23.75Học bạ25.60ĐGNL764.00Kết hợp25.35 2024THPT23.00 2023THPT21.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01A01D09D14 | 2025 THPT24.00Học bạ22.00–25.90ĐGNL776.00Kết hợp25.65 2024THPT23.25 2023THPT21.00 | |
| BL7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (liên kết BLCU) | — | — | — | ||
| LK7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (liên kết Trung Quốc) | — | — | 2025 THPT20.00Học bạ22.00 | ||
| CU7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (liên kết Đài Loan) | — | — | — | ||
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | — | — | D01A01C01A00 | — | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | — | B00A01A00D07 | 2025 THPT17.00Học bạ20.33ĐGNL607.00Kết hợp20.25 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | D01C03D15C00 | 2025 THPT24.00Học bạ25.90ĐGNL776.00Kết hợp25.65 2024THPT21.00 2023THPT18.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | D01C03D15C00 | 2025 THPT23.50Học bạ25.30ĐGNL752.00Kết hợp25.05 2024THPT21.00 2023THPT18.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT23.00Học bạ24.80ĐGNL732.00Kết hợp24.50 2024THPT23.00 2023THPT21.00 | |
| LK7340101 | Quản trị kinh doanh (liên kết Thái Lan) | — | — | 2025 THPT16.00Học bạ20.00 | ||
| 7340129 | Quản trị kinh doanh thực phẩm | — | — | D01B00C02D07 | — | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | D01C03D15C00 | 2025 THPT23.50Học bạ25.30ĐGNL752.00Kết hợp25.05 2024THPT21.00 2023THPT18.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT23.75Học bạ25.60ĐGNL764.00Kết hợp25.35 2024THPT23.75 2023THPT22.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | D01A00C01X26 | — | |
| 7340201 | Tài chính ngân hàng | — | — | D01A01C01A00 | 2025 THPT23.50Học bạ25.30ĐGNL752.00Kết hợp25.05 2024THPT23.00 2023THPT20.50 | |
| 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | — | — | B00B08A00D07 | 2025 THPT18.00Học bạ20.67ĐGNL613.00Kết hợp20.50 2024THPT18.00 2023THPT18.00 |