

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | 240 | A00A02B00C01C02C03C04D07D08X01X14 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 240 | A00A01C01C03C04D01D07D10X02X06X10X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ(*) | — | — | A00A01B03C01C02C14D01X01X02X14 | — | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 | |
| 7340114 | Digital Marketing | — | — | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00ĐGNL600.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7720401 | Dinh dưỡng | — | 240 | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | 300 | A00A01B00D07D08X10X14 | 2025 THPT19.00Học bạ3.11–20.50ĐGNL675.00V-SAT250.00CCQT28.50–1000.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7720302 | Hộ sinh | — | 240 | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | 2025 THPT17.00Học bạ2.85–18.50ĐGNL650.00V-SAT225.00CCQT22.00–850.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | 300 | A00A01C00C03C04D01D09D10H01V00V01X06X10 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | 240 | A00A01C01C02D01X06X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 | |
| 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | — | 240 | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | 2025 THPT17.00Học bạ2.85–18.50ĐGNL650.00V-SAT225.00CCQT22.00–850.00 | |
| 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | — | — | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | — | |
| 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | — | 240 | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | 2025 THPT17.00Học bạ2.85–18.50ĐGNL650.00V-SAT225.00CCQT22.00–850.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | 240 | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | 2025 THPT17.00Học bạ2.85–18.50ĐGNL650.00V-SAT225.00CCQT22.00–850.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7520212 | Kỹ thuật y sinh | — | 300 | A00A01A02A03A04B00D07D08X05X06X07X10X14 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 | |
| 7510605 | Logistics | — | 240 | A00A01C00C02C03C04D01D09D66X06X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | 240 | A00A01A08C00C03C04C14C20D01D09D10D15 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | 240 | A00A01A08C00C03C04C14C20D01D09D10D15 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 240 | A01C00C04C14D01D14D15X02 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 240 | A01C00C04C14D01D04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | 240 | A01C00C04C14D01D04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 240 | A01C00C04C14D01D04D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | 240 | A00A01C00C20D01D09D10D14D15D66X01X71 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | — | 240 | A00A01C00C20D01D09D10D14D15D66X01X71 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT17.75 2023THPT16.00 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp(*) | — | — | A00A01C00C02C03C04D01D09D66X06X26 | — | |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | — | 240 | A00A01B00C00C03C04C20D01D09D10D14D15D66X01 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | — | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00ĐGNL600.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | — | 360 | A00A02B00B08D07D08X14A00A02B00B08D07D08X15 | 2025 THPT20.50Học bạ3.24–22.25ĐGNL700.00V-SAT270.00CCQT30.00–1100.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 240 | A00A01C00C01C03C04H01H08V00V01X06X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | 240 | A00A01C00C20D01D09D10D14D15D66X01X71 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT16.25 2023THPT16.00 | |
| 7340201 | Tài chính ngân hàng | — | 240 | A00A01C00C03C04D01D09D10D14D15D66X01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 240 | A00A01B00C00C03C04C20D01D09D10D14D15D66X01 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục(*) | — | — | A00A01B00C00C03C04C20D01D09D10D14D15D66X01 | — | |
| 7310630 | Việt Nam học | — | 240 | C00C03C04C20D01D09D10D14D15D66X01 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT18.00 2023THPT17.00 | |
| 7720115 | Y học cổ truyền | — | 360 | A00A02B00B08D07D08X16 | 2025 THPT19.00Học bạ3.11–20.50ĐGNL675.00V-SAT250.00CCQT28.50–1000.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7720110 | Y học dự phòng(*) | — | — | A00A02B00B08D07D08X14 | — | |
| 7720101 | Y khoa | — | 360 | A00A02B00B08D07D08X14 | 2025 THPT20.50Học bạ3.24–22.25ĐGNL700.00V-SAT270.00CCQT30.00–1100.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7720701 | Y tế công cộng | — | 240 | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | 2025 THPT15.00Học bạ2.00–18.00ĐGNL600.00V-SAT200.00CCQT18.00–800.00 2024THPT15.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | 240 | A00A01A02B00B03C02D07D08X10X14 | 2025 THPT17.00Học bạ2.85–18.50ĐGNL650.00V-SAT225.00CCQT22.00–850.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |