


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480208 | An ninh mạng | 80 | — | A00A01C01D01X26 | — | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 240 | — | A00A01C01D01X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT18.00 | |
| 7320106 | Công nghệ truyền thông | 80 | — | C00C01C03C14D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | 80 | — | D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 80 | — | A00A01C01D01X26 | — | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 60 | — | A00A01C01C03C14 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | 80 | — | D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | 160 | — | A00A01C01C03C14 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 90 | — | A00A01C01D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 50 | — | A00A01B00B01B03D07D08 | — | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 132 | — | D01X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7380101 | Luật | 144 | — | C00C01C03C14A01D01D14D15X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 96 | — | C00C01C03C14A01D01D14D15X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 | |
| 7340115 | Marketing | 144 | — | A00A01C01C03C14 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT18.00 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 40 | — | A00A01C01D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 96 | — | C00C01C03C14A01D01D14D15X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 96 | — | C00C01C03C14A01D01D14D15X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | 96 | — | A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT16.50 | |
| 7810103 | Quản trị DV du lịch và lữ hành | 96 | — | C00C01C03C14D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | 462 | — | D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT18.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 120 | — | C00C01C03C14D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 50 | — | A00A01B00B01B03D07D08 | 2025 THPT20.50Học bạ22.50ĐGNL22.50–700.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | 96 | — | D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 108 | — | C00C01C03C14D01X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 80 | — | A00A01C01D01X26 | 2025 THPT17.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–600.00 | |
| 7340201 | Tài chính Ngân hàng | 262 | — | D01X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | 96 | — | C00C01C03C14A01D01D14D15X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 50 | — | A00A01B00B01B03D07D08 | — | |
| 7310608 | Đông phương học | 70 | — | C00C01C03C14A01D01D14D15X26 | 2025 THPT15.00Học bạ16.00ĐGNL16.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |